Gnosis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Gnosis sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Gnosis(GNO) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp1,896,676.63.
Số Tiền
GNO
GNO
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:05:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Gnosis(GNO) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GNO khi 1 GNO được định giá tại 1,896,676.63 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GNO sang IDR

Trong quá khứ 1D, Gnosis có -2.23% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Gnosis(GNO) đã tăng từ -2.23% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +2.23% lên GNO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GNO sang IDR?

Gnosis là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Gnosis là Rp1,896,676.63 mỗi GNO. Với nguồn cung lưu thông 2,639,510.06 GNO, có nghĩa là Gnosis có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp5,006,297,053,666.56. Lượng giao dịch Gnosis đã thay đổi -Rp6,430,345,109.98 trong 24 giờ qua là -0.12%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp47,721,857,798.34 của GNO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp5.00T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp47.72B

Nguồn Cung Lưu Thông

2.63M GNO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Gnosis là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GNO là Rp1,896,676.63 IDR. Nói cách khác, để mua 5 GNO, bạn sẽ phải trả Rp9,483,383.16 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(6)5272 GNO trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)2636 GNO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +10.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.23%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GNO sang Indonesian Rupiah là 1,976,980.48 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GNO đổi lấy 1,876,470.95 IDR, bằng -13.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Gnosis đã thay đổi -Rp372,789.86 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Gnosis đã thay đổi -0.16%.

GNO so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 11:05
0.5 GNORp948,338.31
1 GNORp1,896,676.63
5 GNORp9,483,383.16
10 GNORp18,966,766.33
50 GNORp94,833,831.65
100 GNORp189,667,663.30
500 GNORp948,338,316.53
1000 GNORp1,896,676,633.07

IDR so với GNO

Số TiềnHôm nay ở mức 11:05
Rp 0.50.0(6)2636 GNO
Rp 10.0(6)5272 GNO
Rp 50.0(5)2636 GNO
Rp 100.0(5)5272 GNO
Rp 500.0(4)2636 GNO
Rp 1000.0(4)5272 GNO
Rp 5000.0(3)26 GNO
Rp 10000.0(3)52 GNO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:0524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GNORp948,338.31Rp927,434.60-2.23%
1 GNORp1,896,676.63Rp1,854,869.21-2.23%
5 GNORp9,483,383.16Rp9,274,346.06-2.23%
10 GNORp18,966,766.33Rp18,548,692.13-2.23%
50 GNORp94,833,831.65Rp92,743,460.69-2.23%
100 GNORp189,667,663.30Rp185,486,921.38-2.23%
500 GNORp948,338,316.53Rp927,434,606.91-2.23%
1000 GNORp1,896,676,633.07Rp1,854,869,213.83-2.23%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:051 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GNORp948,338.31Rp803,594.28-13.27%
1 GNORp1,896,676.63Rp1,607,188.57-13.27%
5 GNORp9,483,383.16Rp8,035,942.89-13.27%
10 GNORp18,966,766.33Rp16,071,885.78-13.27%
50 GNORp94,833,831.65Rp80,359,428.94-13.27%
100 GNORp189,667,663.30Rp160,718,857.89-13.27%
500 GNORp948,338,316.53Rp803,594,289.49-13.27%
1000 GNORp1,896,676,633.07Rp1,607,188,578.99-13.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:051 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GNORp948,338.31Rp761,943.38-0.16%
1 GNORp1,896,676.63Rp1,523,886.76-0.16%
5 GNORp9,483,383.16Rp7,619,433.83-0.16%
10 GNORp18,966,766.33Rp15,238,867.66-0.16%
50 GNORp94,833,831.65Rp76,194,338.33-0.16%
100 GNORp189,667,663.30Rp152,388,676.67-0.16%
500 GNORp948,338,316.53Rp761,943,383.37-0.16%
1000 GNORp1,896,676,633.07Rp1,523,886,766.75-0.16%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GNO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.