Gnosis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Gnosis sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Gnosis(GNO) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM435.64.
Số Tiền
GNO
GNO
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:05:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Gnosis(GNO) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GNO khi 1 GNO được định giá tại 435.64 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GNO sang MYR

Trong quá khứ 1D, Gnosis có -2.23% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Gnosis(GNO) đã tăng từ -2.23% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +2.23% lên GNO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GNO sang MYR?

Gnosis là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Gnosis là RM435.64 mỗi GNO. Với nguồn cung lưu thông 2,639,510.06 GNO, có nghĩa là Gnosis có tổng vốn hoá thị trường bằng RM1,149,892,134.60. Lượng giao dịch Gnosis đã thay đổi -RM1,476,980.52 trong 24 giờ qua là -0.12%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM10,961,193.14 của GNO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM1.14B

Khối Lượng (24 giờ)

RM10.96M

Nguồn Cung Lưu Thông

2.63M GNO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Gnosis là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GNO là RM435.64 MYR. Nói cách khác, để mua 5 GNO, bạn sẽ phải trả RM2,178.23 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 0.0022 GNO trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 0.11 GNO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +10.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.23%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GNO sang Malaysian Ringgit là 454.09 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GNO đổi lấy 431.00 MYR, bằng -13.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Gnosis đã thay đổi -RM85.62 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Gnosis đã thay đổi -0.16%.

GNO so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 11:05
0.5 GNORM217.82
1 GNORM435.64
5 GNORM2,178.23
10 GNORM4,356.46
50 GNORM21,782.30
100 GNORM43,564.60
500 GNORM217,823.02
1000 GNORM435,646.05

MYR so với GNO

Số TiềnHôm nay ở mức 11:05
RM 0.50.0011 GNO
RM 10.0022 GNO
RM 50.011 GNO
RM 100.022 GNO
RM 500.11 GNO
RM 1000.22 GNO
RM 5001.14 GNO
RM 10002.29 GNO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:0524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GNORM217.82RM213.02-2.23%
1 GNORM435.64RM426.04-2.23%
5 GNORM2,178.23RM2,130.21-2.23%
10 GNORM4,356.46RM4,260.43-2.23%
50 GNORM21,782.30RM21,302.16-2.23%
100 GNORM43,564.60RM42,604.33-2.23%
500 GNORM217,823.02RM213,021.67-2.23%
1000 GNORM435,646.05RM426,043.34-2.23%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:051 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GNORM217.82RM184.57-13.27%
1 GNORM435.64RM369.15-13.27%
5 GNORM2,178.23RM1,845.76-13.27%
10 GNORM4,356.46RM3,691.53-13.27%
50 GNORM21,782.30RM18,457.68-13.27%
100 GNORM43,564.60RM36,915.37-13.27%
500 GNORM217,823.02RM184,576.89-13.27%
1000 GNORM435,646.05RM369,153.78-13.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:051 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GNORM217.82RM175.01-0.16%
1 GNORM435.64RM350.02-0.16%
5 GNORM2,178.23RM1,750.10-0.16%
10 GNORM4,356.46RM3,500.20-0.16%
50 GNORM21,782.30RM17,501.01-0.16%
100 GNORM43,564.60RM35,002.02-0.16%
500 GNORM217,823.02RM175,010.13-0.16%
1000 GNORM435,646.05RM350,020.26-0.16%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GNO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.