Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Harold(HAROLD) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HAROLD khi 1 HAROLD được định giá tại 53.49 VND.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Harold có +7.79% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Harold(HAROLD) đã tăng từ +7.79% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -7.79% lên HAROLD.
Harold là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Harold là ₫53.49 mỗi HAROLD. Với nguồn cung lưu thông HAROLD, có nghĩa là Harold có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫42,100,428,240.93. Lượng giao dịch Harold đã thay đổi +₫300,479,932.53 trong 24 giờ qua là +0.63%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫780,712,159.85 của HAROLD đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₫42.10B
Khối Lượng (24 giờ)
₫780.71M
Nguồn Cung Lưu Thông
HAROLD
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Harold là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 HAROLD là ₫53.49 VND. Nói cách khác, để mua 5 HAROLD, bạn sẽ phải trả ₫267.47 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.018 HAROLD trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.93 HAROLD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +9.76%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +7.79%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HAROLD sang Vietnamese Dong là 54.30 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HAROLD đổi lấy 49.02 VND, bằng -0.23% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Harold đã thay đổi -₫23.01 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Harold đã thay đổi -0.30%.
Công Cụ Chuyển Đổi Harold Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Harold phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
HAROLD to USD
1 HAROLD to $0.0020
HAROLD to GBP
1 HAROLD to £0.0015
HAROLD to EUR
1 HAROLD to €0.0017
HAROLD to KRW
1 HAROLD to ₩3.09
HAROLD to CAD
1 HAROLD to C$0.0028
HAROLD to AUD
1 HAROLD to $0.0028
HAROLD to JPY
1 HAROLD to ¥0.32
HAROLD to BRL
1 HAROLD to R$0.010
HAROLD to CNY
1 HAROLD to ¥0.013
HAROLD to TWD
1 HAROLD to NT$0.064
Tài sản khác với VND
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HAROLD.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu