Hebeto

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hebeto sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hebeto(HBT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.0(3)91.
Số Tiền
HBT
HBT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hebeto(HBT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HBT khi 1 HBT được định giá tại 0.0(3)91 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HBT sang IDR

Trong quá khứ 1D, Hebeto có -13.24% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hebeto(HBT) đã tăng từ -13.24% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +13.24% lên HBT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HBT sang IDR?

Hebeto là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hebeto là Rp0.0(3)91 mỗi HBT. Với nguồn cung lưu thông HBT, có nghĩa là Hebeto có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp109,258.66. Lượng giao dịch Hebeto đã thay đổi -Rp2,062,856.78 trong 24 giờ qua là -0.94%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp140,050.74 của HBT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp109.25K

Khối Lượng (24 giờ)

Rp140.05K

Nguồn Cung Lưu Thông

HBT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hebeto là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HBT là Rp0.0(3)91 IDR. Nói cách khác, để mua 5 HBT, bạn sẽ phải trả Rp0.0045 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 1,098.31 HBT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 54,915.55 HBT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -14.70%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -13.24%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HBT sang Indonesian Rupiah là 0.0014 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HBT đổi lấy 0.0(3)91 IDR, bằng -0.34% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hebeto đã thay đổi -Rp0.0024 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hebeto đã thay đổi -0.73%.

HBT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HBTRp0.0(3)45
1 HBTRp0.0(3)91
5 HBTRp0.0045
10 HBTRp0.0091
50 HBTRp0.045
100 HBTRp0.091
500 HBTRp0.45
1000 HBTRp0.91

IDR so với HBT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.5549.15 HBT
Rp 11,098.31 HBT
Rp 55,491.55 HBT
Rp 1010,983.11 HBT
Rp 5054,915.55 HBT
Rp 100109,831.10 HBT
Rp 500549,155.50 HBT
Rp 10001,098,311.01 HBT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HBTRp0.0(3)45Rp0.0(3)38-13.24%
1 HBTRp0.0(3)91Rp0.0(3)77-13.24%
5 HBTRp0.0045Rp0.0038-13.24%
10 HBTRp0.0091Rp0.0077-13.24%
50 HBTRp0.045Rp0.038-13.24%
100 HBTRp0.091Rp0.077-13.24%
500 HBTRp0.45Rp0.38-13.24%
1000 HBTRp0.91Rp0.77-13.24%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HBTRp0.0(3)45Rp0.0(3)22-0.34%
1 HBTRp0.0(3)91Rp0.0(3)45-0.34%
5 HBTRp0.0045Rp0.0022-0.34%
10 HBTRp0.0091Rp0.0045-0.34%
50 HBTRp0.045Rp0.022-0.34%
100 HBTRp0.091Rp0.045-0.34%
500 HBTRp0.45Rp0.22-0.34%
1000 HBTRp0.91Rp0.45-0.34%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HBTRp0.0(3)45Rp-0.0(3)7739-0.73%
1 HBTRp0.0(3)91Rp-0.0015-0.73%
5 HBTRp0.0045Rp-0.0077-0.73%
10 HBTRp0.0091Rp-0.0154-0.73%
50 HBTRp0.045Rp-0.0773-0.73%
100 HBTRp0.091Rp-0.1547-0.73%
500 HBTRp0.45Rp-0.7739-0.73%
1000 HBTRp0.91Rp-1.5479-0.73%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HBT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.