Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hebeto(HBT) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HBT khi 1 HBT được định giá tại 0.0013 VND.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Hebeto có -13.24% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hebeto(HBT) đã tăng từ -13.24% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +13.24% lên HBT.
Hebeto là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Hebeto là ₫0.0013 mỗi HBT. Với nguồn cung lưu thông HBT, có nghĩa là Hebeto có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫160,695.31. Lượng giao dịch Hebeto đã thay đổi -₫3,034,005.60 trong 24 giờ qua là -0.94%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫205,983.64 của HBT đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₫160.69K
Khối Lượng (24 giờ)
₫205.98K
Nguồn Cung Lưu Thông
HBT
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Hebeto là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 HBT là ₫0.0013 VND. Nói cách khác, để mua 5 HBT, bạn sẽ phải trả ₫0.0066 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 746.75 HBT trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 37,337.74 HBT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -14.70%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -13.24%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HBT sang Vietnamese Dong là 0.0021 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HBT đổi lấy 0.0013 VND, bằng -0.34% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hebeto đã thay đổi -₫0.0036 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hebeto đã thay đổi -0.73%.
Công Cụ Chuyển Đổi Hebeto Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Hebeto phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
HBT to USD
1 HBT to $0.0(7)5089
HBT to GBP
1 HBT to £0.0(7)3845
HBT to EUR
1 HBT to €0.0(7)4436
HBT to KRW
1 HBT to ₩0.0(4)7787
HBT to CAD
1 HBT to C$0.0(7)7208
HBT to AUD
1 HBT to $0.0(7)7262
HBT to JPY
1 HBT to ¥0.0(5)8209
HBT to BRL
1 HBT to R$0.0(6)2621
HBT to CNY
1 HBT to ¥0.0(6)3445
HBT to TWD
1 HBT to NT$0.0(5)1613
Tài sản khác với VND
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HBT.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu