Hemi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hemi sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hemi(HEMI) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.022.
Số Tiền
HEMI
HEMI
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hemi(HEMI) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HEMI khi 1 HEMI được định giá tại 0.022 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HEMI sang MYR

Trong quá khứ 1D, Hemi có +1.69% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hemi(HEMI) đã tăng từ +1.69% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -1.69% lên HEMI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HEMI sang MYR?

Hemi là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hemi là RM0.022 mỗi HEMI. Với nguồn cung lưu thông HEMI, có nghĩa là Hemi có tổng vốn hoá thị trường bằng RM21,858,988.97. Lượng giao dịch Hemi đã thay đổi -RM3,416,622.01 trong 24 giờ qua là -0.16%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM18,152,908.49 của HEMI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM21.85M

Khối Lượng (24 giờ)

RM18.15M

Nguồn Cung Lưu Thông

HEMI

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hemi là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HEMI là RM0.022 MYR. Nói cách khác, để mua 5 HEMI, bạn sẽ phải trả RM0.11 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 44.71 HEMI trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 2,235.92 HEMI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -23.11%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.69%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HEMI sang Malaysian Ringgit là 0.025 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HEMI đổi lấy 0.024 MYR, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hemi đã thay đổi -RM0.051 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hemi đã thay đổi -0.70%.

HEMI so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HEMIRM0.011
1 HEMIRM0.022
5 HEMIRM0.11
10 HEMIRM0.22
50 HEMIRM1.11
100 HEMIRM2.23
500 HEMIRM11.18
1000 HEMIRM22.36

MYR so với HEMI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.522.35 HEMI
RM 144.71 HEMI
RM 5223.59 HEMI
RM 10447.18 HEMI
RM 502,235.92 HEMI
RM 1004,471.84 HEMI
RM 50022,359.22 HEMI
RM 100044,718.44 HEMI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HEMIRM0.011RM0.011+1.69%
1 HEMIRM0.022RM0.022+1.69%
5 HEMIRM0.11RM0.11+1.69%
10 HEMIRM0.22RM0.22+1.69%
50 HEMIRM1.11RM1.13+1.69%
100 HEMIRM2.23RM2.27+1.69%
500 HEMIRM11.18RM11.36+1.69%
1000 HEMIRM22.36RM22.73+1.69%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HEMIRM0.011RM0.0057-0.33%
1 HEMIRM0.022RM0.011-0.33%
5 HEMIRM0.11RM0.057-0.33%
10 HEMIRM0.22RM0.11-0.33%
50 HEMIRM1.11RM0.57-0.33%
100 HEMIRM2.23RM1.15-0.33%
500 HEMIRM11.18RM5.75-0.33%
1000 HEMIRM22.36RM11.50-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HEMIRM0.011RM-0.0143-0.70%
1 HEMIRM0.022RM-0.0287-0.70%
5 HEMIRM0.11RM-0.1435-0.70%
10 HEMIRM0.22RM-0.2871-0.70%
50 HEMIRM1.11RM-1.4357-0.70%
100 HEMIRM2.23RM-2.8714-0.70%
500 HEMIRM11.18RM-14.3572-0.70%
1000 HEMIRM22.36RM-28.7144-0.70%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HEMI.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.