Hermez Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hermez Network sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hermez Network(HEZ) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp54,205.93.
Số Tiền
HEZ
HEZ
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hermez Network(HEZ) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HEZ khi 1 HEZ được định giá tại 54,205.93 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HEZ sang IDR

Trong quá khứ 1D, Hermez Network có +0.73% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hermez Network(HEZ) đã tăng từ +0.73% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.73% lên HEZ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HEZ sang IDR?

Hermez Network là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Hermez Network là Rp54,205.93 mỗi HEZ. Với nguồn cung lưu thông HEZ, có nghĩa là Hermez Network có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp254,767,891,906.43. Lượng giao dịch Hermez Network đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của HEZ đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp254.76B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

HEZ

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hermez Network là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HEZ là Rp54,205.93 IDR. Nói cách khác, để mua 5 HEZ, bạn sẽ phải trả Rp271,029.67 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1844 HEZ trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)92 HEZ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.02%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.73%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HEZ sang Indonesian Rupiah là 54,206.23 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HEZ đổi lấy 53,466.32 IDR, bằng -0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hermez Network đã thay đổi -Rp1,266.32 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hermez Network đã thay đổi -0.02%.

HEZ so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HEZRp27,102.96
1 HEZRp54,205.93
5 HEZRp271,029.67
10 HEZRp542,059.34
50 HEZRp2,710,296.72
100 HEZRp5,420,593.44
500 HEZRp27,102,967.22
1000 HEZRp54,205,934.44

IDR so với HEZ

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)9224 HEZ
Rp 10.0(4)1844 HEZ
Rp 50.0(4)9224 HEZ
Rp 100.0(3)18 HEZ
Rp 500.0(3)92 HEZ
Rp 1000.0018 HEZ
Rp 5000.0092 HEZ
Rp 10000.018 HEZ

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HEZRp27,102.96Rp27,299.26+0.73%
1 HEZRp54,205.93Rp54,598.53+0.73%
5 HEZRp271,029.67Rp272,992.68+0.73%
10 HEZRp542,059.34Rp545,985.37+0.73%
50 HEZRp2,710,296.72Rp2,729,926.85+0.73%
100 HEZRp5,420,593.44Rp5,459,853.70+0.73%
500 HEZRp27,102,967.22Rp27,299,268.53+0.73%
1000 HEZRp54,205,934.44Rp54,598,537.07+0.73%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HEZRp27,102.96Rp25,672.68-0.05%
1 HEZRp54,205.93Rp51,345.37-0.05%
5 HEZRp271,029.67Rp256,726.85-0.05%
10 HEZRp542,059.34Rp513,453.71-0.05%
50 HEZRp2,710,296.72Rp2,567,268.57-0.05%
100 HEZRp5,420,593.44Rp5,134,537.15-0.05%
500 HEZRp27,102,967.22Rp25,672,685.79-0.05%
1000 HEZRp54,205,934.44Rp51,345,371.59-0.05%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HEZRp27,102.96Rp26,469.80-0.02%
1 HEZRp54,205.93Rp52,939.61-0.02%
5 HEZRp271,029.67Rp264,698.07-0.02%
10 HEZRp542,059.34Rp529,396.14-0.02%
50 HEZRp2,710,296.72Rp2,646,980.71-0.02%
100 HEZRp5,420,593.44Rp5,293,961.43-0.02%
500 HEZRp27,102,967.22Rp26,469,807.18-0.02%
1000 HEZRp54,205,934.44Rp52,939,614.36-0.02%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HEZ.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.