Hive

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hive sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hive(HIVE) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp915.06.
Số Tiền
HIVE
HIVE
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 22:45:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hive(HIVE) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HIVE khi 1 HIVE được định giá tại 915.06 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HIVE sang IDR

Trong quá khứ 1D, Hive có +0.77% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hive(HIVE) đã tăng từ +0.77% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.77% lên HIVE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HIVE sang IDR?

Hive là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Hive là Rp915.06 mỗi HIVE. Với nguồn cung lưu thông 555,668,366.76 HIVE, có nghĩa là Hive có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp508,473,542,978.75. Lượng giao dịch Hive đã thay đổi +Rp36,911,262,108.42 trong 24 giờ qua là +0.93%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp76,411,705,421.52 của HIVE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp508.47B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp76.41B

Nguồn Cung Lưu Thông

555.66M HIVE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hive là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HIVE là Rp915.06 IDR. Nói cách khác, để mua 5 HIVE, bạn sẽ phải trả Rp4,575.33 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0010 HIVE trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.054 HIVE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +10.08%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.77%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HIVE sang Indonesian Rupiah là 927.70 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HIVE đổi lấy 892.96 IDR, bằng -13.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hive đã thay đổi -Rp5,947.68 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hive đã thay đổi -0.87%.

HIVE so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 22:45
0.5 HIVERp457.53
1 HIVERp915.06
5 HIVERp4,575.33
10 HIVERp9,150.66
50 HIVERp45,753.32
100 HIVERp91,506.65
500 HIVERp457,533.28
1000 HIVERp915,066.56

IDR so với HIVE

Số TiềnHôm nay ở mức 22:45
Rp 0.50.0(3)54 HIVE
Rp 10.0010 HIVE
Rp 50.0054 HIVE
Rp 100.010 HIVE
Rp 500.054 HIVE
Rp 1000.10 HIVE
Rp 5000.54 HIVE
Rp 10001.09 HIVE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 22:4524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HIVERp457.53Rp460.87+0.77%
1 HIVERp915.06Rp921.74+0.77%
5 HIVERp4,575.33Rp4,608.70+0.77%
10 HIVERp9,150.66Rp9,217.41+0.77%
50 HIVERp45,753.32Rp46,087.08+0.77%
100 HIVERp91,506.65Rp92,174.17+0.77%
500 HIVERp457,533.28Rp460,870.85+0.77%
1000 HIVERp915,066.56Rp921,741.71+0.77%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:451 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HIVERp457.53Rp389.00-13.03%
1 HIVERp915.06Rp778.01-13.03%
5 HIVERp4,575.33Rp3,890.09-13.03%
10 HIVERp9,150.66Rp7,780.19-13.03%
50 HIVERp45,753.32Rp38,900.99-13.03%
100 HIVERp91,506.65Rp77,801.98-13.03%
500 HIVERp457,533.28Rp389,009.93-13.03%
1000 HIVERp915,066.56Rp778,019.87-13.03%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:451 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HIVERp457.53Rp-2,516.3088-0.87%
1 HIVERp915.06Rp-5,032.6176-0.87%
5 HIVERp4,575.33Rp-25,163.0883-0.87%
10 HIVERp9,150.66Rp-50,326.1766-0.87%
50 HIVERp45,753.32Rp-251,630.8831-0.87%
100 HIVERp91,506.65Rp-503,261.7662-0.87%
500 HIVERp457,533.28Rp-2,516,308.8314-0.87%
1000 HIVERp915,066.56Rp-5,032,617.6629-0.87%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HIVE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.