HNB Protocol

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán HNB Protocol sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 HNB Protocol(HNB) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0087.
Số Tiền
HNB
HNB
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HNB Protocol(HNB) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HNB khi 1 HNB được định giá tại 0.0087 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HNB sang MYR

Trong quá khứ 1D, HNB Protocol có -6.96% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy HNB Protocol(HNB) đã tăng từ -6.96% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +6.96% lên HNB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HNB sang MYR?

HNB Protocol là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của HNB Protocol là RM0.0087 mỗi HNB. Với nguồn cung lưu thông HNB, có nghĩa là HNB Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng RM13,080,445.05. Lượng giao dịch HNB Protocol đã thay đổi -RM726.52 trong 24 giờ qua là -0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM9,692.36 của HNB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM13.08M

Khối Lượng (24 giờ)

RM9.69K

Nguồn Cung Lưu Thông

HNB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của HNB Protocol là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HNB là RM0.0087 MYR. Nói cách khác, để mua 5 HNB, bạn sẽ phải trả RM0.043 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 114.67 HNB trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 5,733.74 HNB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.81%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -6.96%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HNB sang Malaysian Ringgit là 0.0095 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HNB đổi lấy 0.0078 MYR, bằng +2.26% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, HNB Protocol đã thay đổi +RM0.0082 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của HNB Protocol đã thay đổi +19.67%.

HNB so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HNBRM0.0043
1 HNBRM0.0087
5 HNBRM0.043
10 HNBRM0.087
50 HNBRM0.43
100 HNBRM0.87
500 HNBRM4.36
1000 HNBRM8.72

MYR so với HNB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.557.33 HNB
RM 1114.67 HNB
RM 5573.37 HNB
RM 101,146.74 HNB
RM 505,733.74 HNB
RM 10011,467.49 HNB
RM 50057,337.49 HNB
RM 1000114,674.99 HNB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HNBRM0.0043RM0.0040-6.96%
1 HNBRM0.0087RM0.0080-6.96%
5 HNBRM0.043RM0.040-6.96%
10 HNBRM0.087RM0.080-6.96%
50 HNBRM0.43RM0.40-6.96%
100 HNBRM0.87RM0.80-6.96%
500 HNBRM4.36RM4.03-6.96%
1000 HNBRM8.72RM8.06-6.96%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HNBRM0.0043RM0.0073+2.26%
1 HNBRM0.0087RM0.014+2.26%
5 HNBRM0.043RM0.073+2.26%
10 HNBRM0.087RM0.14+2.26%
50 HNBRM0.43RM0.73+2.26%
100 HNBRM0.87RM1.47+2.26%
500 HNBRM4.36RM7.38+2.26%
1000 HNBRM8.72RM14.76+2.26%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HNBRM0.0043RM0.0085+19.67%
1 HNBRM0.0087RM0.017+19.67%
5 HNBRM0.043RM0.085+19.67%
10 HNBRM0.087RM0.17+19.67%
50 HNBRM0.43RM0.85+19.67%
100 HNBRM0.87RM1.70+19.67%
500 HNBRM4.36RM8.50+19.67%
1000 HNBRM8.72RM17.01+19.67%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HNB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.