HOME3

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán HOME3 sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 HOME3(HTS) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫88.38.
Số Tiền
HTS
HTS
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HOME3(HTS) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HTS khi 1 HTS được định giá tại 88.38 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HTS sang VND

Trong quá khứ 1D, HOME3 có +0.76% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy HOME3(HTS) đã tăng từ +0.76% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -0.76% lên HTS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HTS sang VND?

HOME3 là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của HOME3 là ₫88.38 mỗi HTS. Với nguồn cung lưu thông HTS, có nghĩa là HOME3 có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫8,528,991,653.80. Lượng giao dịch HOME3 đã thay đổi -₫0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫0 của HTS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫8.52B

Khối Lượng (24 giờ)

₫0

Nguồn Cung Lưu Thông

HTS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của HOME3 là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HTS là ₫88.38 VND. Nói cách khác, để mua 5 HTS, bạn sẽ phải trả ₫441.91 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.011 HTS trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.56 HTS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.76%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.76%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HTS sang Vietnamese Dong là 91.97 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HTS đổi lấy 87.52 VND, bằng -0.47% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, HOME3 đã thay đổi -₫129.77 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của HOME3 đã thay đổi -0.59%.

HTS so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HTS₫44.19
1 HTS₫88.38
5 HTS₫441.91
10 HTS₫883.83
50 HTS₫4,419.16
100 HTS₫8,838.33
500 HTS₫44,191.66
1000 HTS₫88,383.33

VND so với HTS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0056 HTS
₫ 10.011 HTS
₫ 50.056 HTS
₫ 100.11 HTS
₫ 500.56 HTS
₫ 1001.13 HTS
₫ 5005.65 HTS
₫ 100011.31 HTS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HTS₫44.19₫44.52+0.76%
1 HTS₫88.38₫89.05+0.76%
5 HTS₫441.91₫445.25+0.76%
10 HTS₫883.83₫890.50+0.76%
50 HTS₫4,419.16₫4,452.53+0.76%
100 HTS₫8,838.33₫8,905.07+0.76%
500 HTS₫44,191.66₫44,525.36+0.76%
1000 HTS₫88,383.33₫89,050.73+0.76%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HTS₫44.19₫5.13-0.47%
1 HTS₫88.38₫10.26-0.47%
5 HTS₫441.91₫51.30-0.47%
10 HTS₫883.83₫102.61-0.47%
50 HTS₫4,419.16₫513.07-0.47%
100 HTS₫8,838.33₫1,026.15-0.47%
500 HTS₫44,191.66₫5,130.79-0.47%
1000 HTS₫88,383.33₫10,261.59-0.47%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HTS₫44.19₫-20.6946-0.59%
1 HTS₫88.38₫-41.3892-0.59%
5 HTS₫441.91₫-206.9460-0.59%
10 HTS₫883.83₫-413.8921-0.59%
50 HTS₫4,419.16₫-2,069.4608-0.59%
100 HTS₫8,838.33₫-4,138.9217-0.59%
500 HTS₫44,191.66₫-20,694.6086-0.59%
1000 HTS₫88,383.33₫-41,389.2173-0.59%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HTS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.