HOMSTOKEN

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán HOMSTOKEN sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 HOMSTOKEN(HOMS) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0(4)8473.
Số Tiền
HOMS
HOMS
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HOMSTOKEN(HOMS) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HOMS khi 1 HOMS được định giá tại 0.0(4)8473 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HOMS sang MYR

Trong quá khứ 1D, HOMSTOKEN có +0.48% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy HOMSTOKEN(HOMS) đã tăng từ +0.48% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -0.48% lên HOMS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HOMS sang MYR?

HOMSTOKEN là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của HOMSTOKEN là RM0.0(4)8473 mỗi HOMS. Với nguồn cung lưu thông HOMS, có nghĩa là HOMSTOKEN có tổng vốn hoá thị trường bằng RM658,423.74. Lượng giao dịch HOMSTOKEN đã thay đổi +RM111.47 trong 24 giờ qua là +0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM37,480.76 của HOMS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM658.42K

Khối Lượng (24 giờ)

RM37.48K

Nguồn Cung Lưu Thông

HOMS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của HOMSTOKEN là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HOMS là RM0.0(4)8473 MYR. Nói cách khác, để mua 5 HOMS, bạn sẽ phải trả RM0.0(3)42 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 11,800.91 HOMS trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 590,045.54 HOMS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.87%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.48%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HOMS sang Malaysian Ringgit là 0.0(4)8474 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HOMS đổi lấy 0.0(4)8099 MYR, bằng -0.14% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, HOMSTOKEN đã thay đổi +RM0.0(4)3926 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của HOMSTOKEN đã thay đổi +0.86%.

HOMS so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HOMSRM0.0(4)4236
1 HOMSRM0.0(4)8473
5 HOMSRM0.0(3)42
10 HOMSRM0.0(3)84
50 HOMSRM0.0042
100 HOMSRM0.0084
500 HOMSRM0.042
1000 HOMSRM0.084

MYR so với HOMS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.55,900.45 HOMS
RM 111,800.91 HOMS
RM 559,004.55 HOMS
RM 10118,009.10 HOMS
RM 50590,045.54 HOMS
RM 1001,180,091.09 HOMS
RM 5005,900,455.46 HOMS
RM 100011,800,910.92 HOMS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HOMSRM0.0(4)4236RM0.0(4)4257+0.48%
1 HOMSRM0.0(4)8473RM0.0(4)8514+0.48%
5 HOMSRM0.0(3)42RM0.0(3)42+0.48%
10 HOMSRM0.0(3)84RM0.0(3)85+0.48%
50 HOMSRM0.0042RM0.0042+0.48%
100 HOMSRM0.0084RM0.0085+0.48%
500 HOMSRM0.042RM0.042+0.48%
1000 HOMSRM0.084RM0.085+0.48%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HOMSRM0.0(4)4236RM0.0(4)3554-0.14%
1 HOMSRM0.0(4)8473RM0.0(4)7109-0.14%
5 HOMSRM0.0(3)42RM0.0(3)35-0.14%
10 HOMSRM0.0(3)84RM0.0(3)71-0.14%
50 HOMSRM0.0042RM0.0035-0.14%
100 HOMSRM0.0084RM0.0071-0.14%
500 HOMSRM0.042RM0.035-0.14%
1000 HOMSRM0.084RM0.071-0.14%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HOMSRM0.0(4)4236RM0.0(4)6200+0.86%
1 HOMSRM0.0(4)8473RM0.0(3)12+0.86%
5 HOMSRM0.0(3)42RM0.0(3)62+0.86%
10 HOMSRM0.0(3)84RM0.0012+0.86%
50 HOMSRM0.0042RM0.0062+0.86%
100 HOMSRM0.0084RM0.012+0.86%
500 HOMSRM0.042RM0.062+0.86%
1000 HOMSRM0.084RM0.12+0.86%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HOMS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.