Hop Protocol

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Hop Protocol sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Hop Protocol(HOP) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp13.88.
Số Tiền
HOP
HOP
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-05-27 14:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Hop Protocol(HOP) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HOP khi 1 HOP được định giá tại 13.88 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HOP sang IDR

Trong quá khứ 1D, Hop Protocol có 0.00% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Hop Protocol(HOP) đã tăng từ 0.00% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ 0.00% lên HOP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HOP sang IDR?

Hop Protocol là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Hop Protocol là Rp13.88 mỗi HOP. Với nguồn cung lưu thông HOP, có nghĩa là Hop Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp13,881,301,804.69. Lượng giao dịch Hop Protocol đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của HOP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp13.88B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

HOP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Hop Protocol là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 HOP là Rp13.88 IDR. Nói cách khác, để mua 5 HOP, bạn sẽ phải trả Rp69.40 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.072 HOP trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 3.60 HOP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi 0.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HOP sang Indonesian Rupiah là 13.89 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HOP đổi lấy 13.88 IDR, bằng 0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Hop Protocol đã thay đổi -Rp1.19 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Hop Protocol đã thay đổi -0.08%.

HOP so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 14:30
0.5 HOPRp6.94
1 HOPRp13.88
5 HOPRp69.40
10 HOPRp138.81
50 HOPRp694.06
100 HOPRp1,388.13
500 HOPRp6,940.65
1000 HOPRp13,881.30

IDR so với HOP

Số TiềnHôm nay ở mức 14:30
Rp 0.50.036 HOP
Rp 10.072 HOP
Rp 50.36 HOP
Rp 100.72 HOP
Rp 503.60 HOP
Rp 1007.20 HOP
Rp 50036.01 HOP
Rp 100072.03 HOP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 14:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HOPRp6.94Rp6.940.00%
1 HOPRp13.88Rp13.880.00%
5 HOPRp69.40Rp69.400.00%
10 HOPRp138.81Rp138.810.00%
50 HOPRp694.06Rp694.060.00%
100 HOPRp1,388.13Rp1,388.130.00%
500 HOPRp6,940.65Rp6,940.650.00%
1000 HOPRp13,881.30Rp13,881.300.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HOPRp6.94Rp6.940.00%
1 HOPRp13.88Rp13.880.00%
5 HOPRp69.40Rp69.400.00%
10 HOPRp138.81Rp138.810.00%
50 HOPRp694.06Rp694.060.00%
100 HOPRp1,388.13Rp1,388.130.00%
500 HOPRp6,940.65Rp6,940.650.00%
1000 HOPRp13,881.30Rp13,881.300.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HOPRp6.94Rp6.34-0.08%
1 HOPRp13.88Rp12.68-0.08%
5 HOPRp69.40Rp63.43-0.08%
10 HOPRp138.81Rp126.87-0.08%
50 HOPRp694.06Rp634.39-0.08%
100 HOPRp1,388.13Rp1,268.79-0.08%
500 HOPRp6,940.65Rp6,343.97-0.08%
1000 HOPRp13,881.30Rp12,687.94-0.08%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HOP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.