Horizen

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Horizen sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Horizen(ZEN) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp81,400.44.
Số Tiền
ZEN
ZEN
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Horizen(ZEN) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ZEN khi 1 ZEN được định giá tại 81,400.44 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ZEN sang IDR

Trong quá khứ 1D, Horizen có +3.51% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Horizen(ZEN) đã tăng từ +3.51% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -3.51% lên ZEN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ZEN sang IDR?

Horizen là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Horizen là Rp81,400.44 mỗi ZEN. Với nguồn cung lưu thông ZEN, có nghĩa là Horizen có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,473,456,519,104.91. Lượng giao dịch Horizen đã thay đổi +Rp51,095,460,178.30 trong 24 giờ qua là +0.15%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp398,749,031,835.56 của ZEN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.47T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp398.74B

Nguồn Cung Lưu Thông

ZEN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Horizen là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ZEN là Rp81,400.44 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ZEN, bạn sẽ phải trả Rp407,002.21 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1228 ZEN trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)61 ZEN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.33%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.51%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ZEN sang Indonesian Rupiah là 81,988.57 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ZEN đổi lấy 76,634.32 IDR, bằng -0.26% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Horizen đã thay đổi -Rp21,869.77 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Horizen đã thay đổi -0.21%.

ZEN so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ZENRp40,700.22
1 ZENRp81,400.44
5 ZENRp407,002.21
10 ZENRp814,004.43
50 ZENRp4,070,022.16
100 ZENRp8,140,044.32
500 ZENRp40,700,221.62
1000 ZENRp81,400,443.25

IDR so với ZEN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)6142 ZEN
Rp 10.0(4)1228 ZEN
Rp 50.0(4)6142 ZEN
Rp 100.0(3)12 ZEN
Rp 500.0(3)61 ZEN
Rp 1000.0012 ZEN
Rp 5000.0061 ZEN
Rp 10000.012 ZEN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ZENRp40,700.22Rp42,079.95+3.51%
1 ZENRp81,400.44Rp84,159.91+3.51%
5 ZENRp407,002.21Rp420,799.57+3.51%
10 ZENRp814,004.43Rp841,599.14+3.51%
50 ZENRp4,070,022.16Rp4,207,995.73+3.51%
100 ZENRp8,140,044.32Rp8,415,991.47+3.51%
500 ZENRp40,700,221.62Rp42,079,957.36+3.51%
1000 ZENRp81,400,443.25Rp84,159,914.73+3.51%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ZENRp40,700.22Rp26,138.34-0.26%
1 ZENRp81,400.44Rp52,276.69-0.26%
5 ZENRp407,002.21Rp261,383.47-0.26%
10 ZENRp814,004.43Rp522,766.95-0.26%
50 ZENRp4,070,022.16Rp2,613,834.79-0.26%
100 ZENRp8,140,044.32Rp5,227,669.58-0.26%
500 ZENRp40,700,221.62Rp26,138,347.92-0.26%
1000 ZENRp81,400,443.25Rp52,276,695.85-0.26%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ZENRp40,700.22Rp29,765.33-0.21%
1 ZENRp81,400.44Rp59,530.66-0.21%
5 ZENRp407,002.21Rp297,653.34-0.21%
10 ZENRp814,004.43Rp595,306.69-0.21%
50 ZENRp4,070,022.16Rp2,976,533.45-0.21%
100 ZENRp8,140,044.32Rp5,953,066.90-0.21%
500 ZENRp40,700,221.62Rp29,765,334.54-0.21%
1000 ZENRp81,400,443.25Rp59,530,669.09-0.21%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ZEN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.