Huma Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Huma Finance sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Huma Finance(HUMA) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp434.64.
Số Tiền
HUMA
HUMA
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Huma Finance(HUMA) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 HUMA khi 1 HUMA được định giá tại 434.64 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi HUMA sang IDR

Trong quá khứ 1D, Huma Finance có +5.19% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Huma Finance(HUMA) đã tăng từ +5.19% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -5.19% lên HUMA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi HUMA sang IDR?

Huma Finance là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Huma Finance là Rp434.64 mỗi HUMA. Với nguồn cung lưu thông HUMA, có nghĩa là Huma Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,260,040,459,208.02. Lượng giao dịch Huma Finance đã thay đổi -Rp40,245,813,711.54 trong 24 giờ qua là -0.18%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp179,877,354,401.92 của HUMA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.26T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp179.87B

Nguồn Cung Lưu Thông

HUMA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Huma Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 HUMA là Rp434.64 IDR. Nói cách khác, để mua 5 HUMA, bạn sẽ phải trả Rp2,173.22 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0023 HUMA trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.11 HUMA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.27%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +5.19%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 HUMA sang Indonesian Rupiah là 435.74 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 HUMA đổi lấy 402.44 IDR, bằng +0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Huma Finance đã thay đổi -Rp96.03 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Huma Finance đã thay đổi -0.18%.

HUMA so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 HUMARp217.32
1 HUMARp434.64
5 HUMARp2,173.22
10 HUMARp4,346.44
50 HUMARp21,732.23
100 HUMARp43,464.47
500 HUMARp217,322.36
1000 HUMARp434,644.73

IDR so với HUMA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0011 HUMA
Rp 10.0023 HUMA
Rp 50.011 HUMA
Rp 100.023 HUMA
Rp 500.11 HUMA
Rp 1000.23 HUMA
Rp 5001.15 HUMA
Rp 10002.30 HUMA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 HUMARp217.32Rp228.03+5.19%
1 HUMARp434.64Rp456.07+5.19%
5 HUMARp2,173.22Rp2,280.36+5.19%
10 HUMARp4,346.44Rp4,560.73+5.19%
50 HUMARp21,732.23Rp22,803.67+5.19%
100 HUMARp43,464.47Rp45,607.35+5.19%
500 HUMARp217,322.36Rp228,036.79+5.19%
1000 HUMARp434,644.73Rp456,073.58+5.19%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 HUMARp217.32Rp246.58+0.16%
1 HUMARp434.64Rp493.17+0.16%
5 HUMARp2,173.22Rp2,465.88+0.16%
10 HUMARp4,346.44Rp4,931.76+0.16%
50 HUMARp21,732.23Rp24,658.82+0.16%
100 HUMARp43,464.47Rp49,317.65+0.16%
500 HUMARp217,322.36Rp246,588.29+0.16%
1000 HUMARp434,644.73Rp493,176.59+0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 HUMARp217.32Rp169.30-0.18%
1 HUMARp434.64Rp338.61-0.18%
5 HUMARp2,173.22Rp1,693.06-0.18%
10 HUMARp4,346.44Rp3,386.12-0.18%
50 HUMARp21,732.23Rp16,930.62-0.18%
100 HUMARp43,464.47Rp33,861.25-0.18%
500 HUMARp217,322.36Rp169,306.28-0.18%
1000 HUMARp434,644.73Rp338,612.57-0.18%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về HUMA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.