ICON

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán ICON sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 ICON(ICX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp516.30.
Số Tiền
ICX
ICX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 20:20:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi ICON(ICX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ICX khi 1 ICX được định giá tại 516.30 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ICX sang IDR

Trong quá khứ 1D, ICON có +0.74% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy ICON(ICX) đã tăng từ +0.74% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.74% lên ICX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ICX sang IDR?

ICON là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của ICON là Rp516.30 mỗi ICX. Với nguồn cung lưu thông 1,097,116,879.16 ICX, có nghĩa là ICON có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp566,449,701,257.63. Lượng giao dịch ICON đã thay đổi -Rp8,710,494,235.54 trong 24 giờ qua là -0.27%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp23,333,508,361.27 của ICX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp566.44B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp23.33B

Nguồn Cung Lưu Thông

1.09B ICX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của ICON là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ICX là Rp516.30 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ICX, bạn sẽ phải trả Rp2,581.53 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0019 ICX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.096 ICX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.74%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ICX sang Indonesian Rupiah là 525.73 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ICX đổi lấy 501.05 IDR, bằng -19.39% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, ICON đã thay đổi -Rp2,676.25 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của ICON đã thay đổi -0.84%.

ICX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 20:20
0.5 ICXRp258.15
1 ICXRp516.30
5 ICXRp2,581.53
10 ICXRp5,163.07
50 ICXRp25,815.37
100 ICXRp51,630.75
500 ICXRp258,153.76
1000 ICXRp516,307.52

IDR so với ICX

Số TiềnHôm nay ở mức 20:20
Rp 0.50.0(3)96 ICX
Rp 10.0019 ICX
Rp 50.0096 ICX
Rp 100.019 ICX
Rp 500.096 ICX
Rp 1000.19 ICX
Rp 5000.96 ICX
Rp 10001.93 ICX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 20:2024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ICXRp258.15Rp260.07+0.74%
1 ICXRp516.30Rp520.15+0.74%
5 ICXRp2,581.53Rp2,600.75+0.74%
10 ICXRp5,163.07Rp5,201.50+0.74%
50 ICXRp25,815.37Rp26,007.51+0.74%
100 ICXRp51,630.75Rp52,015.02+0.74%
500 ICXRp258,153.76Rp260,075.14+0.74%
1000 ICXRp516,307.52Rp520,150.28+0.74%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 20:201 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ICXRp258.15Rp196.05-19.39%
1 ICXRp516.30Rp392.11-19.39%
5 ICXRp2,581.53Rp1,960.55-19.39%
10 ICXRp5,163.07Rp3,921.11-19.39%
50 ICXRp25,815.37Rp19,605.57-19.39%
100 ICXRp51,630.75Rp39,211.15-19.39%
500 ICXRp258,153.76Rp196,055.75-19.39%
1000 ICXRp516,307.52Rp392,111.50-19.39%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 20:201 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ICXRp258.15Rp-1,079.9748-0.84%
1 ICXRp516.30Rp-2,159.9497-0.84%
5 ICXRp2,581.53Rp-10,799.7486-0.84%
10 ICXRp5,163.07Rp-21,599.4972-0.84%
50 ICXRp25,815.37Rp-107,997.4860-0.84%
100 ICXRp51,630.75Rp-215,994.9721-0.84%
500 ICXRp258,153.76Rp-1,079,974.8606-0.84%
1000 ICXRp516,307.52Rp-2,159,949.7212-0.84%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ICX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.