Injective

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Injective sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Injective(INJ) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫158,289.33.
Số Tiền
INJ
INJ
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Injective(INJ) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 INJ khi 1 INJ được định giá tại 158,289.33 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi INJ sang VND

Trong quá khứ 1D, Injective có +11.17% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Injective(INJ) đã tăng từ +11.17% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -11.17% lên INJ.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi INJ sang VND?

Injective là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Injective là ₫158,289.33 mỗi INJ. Với nguồn cung lưu thông 99,970,954.5 INJ, có nghĩa là Injective có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫15,824,335,417,770.43. Lượng giao dịch Injective đã thay đổi +₫1,682,009,958,667.48 trong 24 giờ qua là +0.52%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫4,910,601,038,648.39 của INJ đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫15.82T

Khối Lượng (24 giờ)

₫4.91T

Nguồn Cung Lưu Thông

99.97M INJ

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Injective là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 INJ là ₫158,289.33 VND. Nói cách khác, để mua 5 INJ, bạn sẽ phải trả ₫791,446.65 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(5)6317 INJ trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)31 INJ, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.16%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +11.17%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 INJ sang Vietnamese Dong là 151,317.04 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 INJ đổi lấy 134,093.44 VND, bằng +24.17% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Injective đã thay đổi -₫358,304.04 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Injective đã thay đổi -0.69%.

INJ so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 11:00
0.5 INJ₫79,144.66
1 INJ₫158,289.33
5 INJ₫791,446.65
10 INJ₫1,582,893.30
50 INJ₫7,914,466.50
100 INJ₫15,828,933.01
500 INJ₫79,144,665.05
1000 INJ₫158,289,330.10

VND so với INJ

Số TiềnHôm nay ở mức 11:00
₫ 0.50.0(5)3158 INJ
₫ 10.0(5)6317 INJ
₫ 50.0(4)3158 INJ
₫ 100.0(4)6317 INJ
₫ 500.0(3)31 INJ
₫ 1000.0(3)63 INJ
₫ 5000.0031 INJ
₫ 10000.0063 INJ

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 INJ₫79,144.66₫87,242.28+11.17%
1 INJ₫158,289.33₫174,484.56+11.17%
5 INJ₫791,446.65₫872,422.80+11.17%
10 INJ₫1,582,893.30₫1,744,845.60+11.17%
50 INJ₫7,914,466.50₫8,724,228.03+11.17%
100 INJ₫15,828,933.01₫17,448,456.06+11.17%
500 INJ₫79,144,665.05₫87,242,280.32+11.17%
1000 INJ₫158,289,330.10₫174,484,560.64+11.17%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 INJ₫79,144.66₫94,551.13+24.17%
1 INJ₫158,289.33₫189,102.26+24.17%
5 INJ₫791,446.65₫945,511.33+24.17%
10 INJ₫1,582,893.30₫1,891,022.67+24.17%
50 INJ₫7,914,466.50₫9,455,113.37+24.17%
100 INJ₫15,828,933.01₫18,910,226.75+24.17%
500 INJ₫79,144,665.05₫94,551,133.77+24.17%
1000 INJ₫158,289,330.10₫189,102,267.55+24.17%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 INJ₫79,144.66₫-100,007.3554-0.69%
1 INJ₫158,289.33₫-200,014.7109-0.69%
5 INJ₫791,446.65₫-1,000,073.5548-0.69%
10 INJ₫1,582,893.30₫-2,000,147.1096-0.69%
50 INJ₫7,914,466.50₫-10,000,735.5484-0.69%
100 INJ₫15,828,933.01₫-20,001,471.0968-0.69%
500 INJ₫79,144,665.05₫-100,007,355.4842-0.69%
1000 INJ₫158,289,330.10₫-200,014,710.9685-0.69%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về INJ.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.