Intuitive Machines Inc (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Intuitive Machines Inc (Derivatives) sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Intuitive Machines Inc (Derivatives)(LUNR) sang Thai Baht(THB) là ฿945.64.
Số Tiền
LUNR
LUNR
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Intuitive Machines Inc (Derivatives)(LUNR) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 LUNR khi 1 LUNR được định giá tại 945.64 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi LUNR sang THB

Trong quá khứ 1D, Intuitive Machines Inc (Derivatives) có +3.84% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Intuitive Machines Inc (Derivatives)(LUNR) đã tăng từ +3.84% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -3.84% lên LUNR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi LUNR sang THB?

Intuitive Machines Inc (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Intuitive Machines Inc (Derivatives) là ฿945.64 mỗi LUNR. Với nguồn cung lưu thông LUNR, có nghĩa là Intuitive Machines Inc (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿0. Lượng giao dịch Intuitive Machines Inc (Derivatives) đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿0 của LUNR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿0

Khối Lượng (24 giờ)

฿0

Nguồn Cung Lưu Thông

LUNR

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Intuitive Machines Inc (Derivatives) là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 LUNR là ฿945.64 THB. Nói cách khác, để mua 5 LUNR, bạn sẽ phải trả ฿4,728.21 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 0.0010 LUNR trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 0.052 LUNR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -30.74%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.84%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 LUNR sang Thai Baht là 913.16 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 LUNR đổi lấy 842.71 THB, bằng -0.31% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Intuitive Machines Inc (Derivatives) đã thay đổi -฿434.52 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Intuitive Machines Inc (Derivatives) đã thay đổi -0.31%.

LUNR so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 LUNR฿472.82
1 LUNR฿945.64
5 LUNR฿4,728.21
10 LUNR฿9,456.42
50 LUNR฿47,282.11
100 LUNR฿94,564.22
500 LUNR฿472,821.11
1000 LUNR฿945,642.23

THB so với LUNR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.50.0(3)52 LUNR
฿ 10.0010 LUNR
฿ 50.0052 LUNR
฿ 100.010 LUNR
฿ 500.052 LUNR
฿ 1000.10 LUNR
฿ 5000.52 LUNR
฿ 10001.05 LUNR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 LUNR฿472.82฿490.32+3.84%
1 LUNR฿945.64฿980.65+3.84%
5 LUNR฿4,728.21฿4,903.25+3.84%
10 LUNR฿9,456.42฿9,806.51+3.84%
50 LUNR฿47,282.11฿49,032.59+3.84%
100 LUNR฿94,564.22฿98,065.18+3.84%
500 LUNR฿472,821.11฿490,325.91+3.84%
1000 LUNR฿945,642.23฿980,651.83+3.84%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 LUNR฿472.82฿255.55-0.31%
1 LUNR฿945.64฿511.11-0.31%
5 LUNR฿4,728.21฿2,555.57-0.31%
10 LUNR฿9,456.42฿5,111.14-0.31%
50 LUNR฿47,282.11฿25,555.73-0.31%
100 LUNR฿94,564.22฿51,111.46-0.31%
500 LUNR฿472,821.11฿255,557.33-0.31%
1000 LUNR฿945,642.23฿511,114.66-0.31%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 LUNR฿472.82฿255.55-0.31%
1 LUNR฿945.64฿511.11-0.31%
5 LUNR฿4,728.21฿2,555.57-0.31%
10 LUNR฿9,456.42฿5,111.14-0.31%
50 LUNR฿47,282.11฿25,555.73-0.31%
100 LUNR฿94,564.22฿51,111.46-0.31%
500 LUNR฿472,821.11฿255,557.33-0.31%
1000 LUNR฿945,642.23฿511,114.66-0.31%

Công Cụ Chuyển Đổi Intuitive Machines Inc (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Intuitive Machines Inc (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về LUNR.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.