IRISnet

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán IRISnet sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 IRISnet(IRIS) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp6.29.
Số Tiền
IRIS
IRIS
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi IRISnet(IRIS) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 IRIS khi 1 IRIS được định giá tại 6.29 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi IRIS sang IDR

Trong quá khứ 1D, IRISnet có -0.48% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy IRISnet(IRIS) đã tăng từ -0.48% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.48% lên IRIS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi IRIS sang IDR?

IRISnet là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của IRISnet là Rp6.29 mỗi IRIS. Với nguồn cung lưu thông IRIS, có nghĩa là IRISnet có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp10,279,720,156.17. Lượng giao dịch IRISnet đã thay đổi -Rp21,182,096.49 trong 24 giờ qua là -0.79%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp5,568,124.04 của IRIS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp10.27B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp5.56M

Nguồn Cung Lưu Thông

IRIS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của IRISnet là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 IRIS là Rp6.29 IDR. Nói cách khác, để mua 5 IRIS, bạn sẽ phải trả Rp31.47 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.15 IRIS trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 7.94 IRIS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +13.17%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.48%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 IRIS sang Indonesian Rupiah là 6.31 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 IRIS đổi lấy 6.21 IDR, bằng -0.98% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, IRISnet đã thay đổi -Rp71.40 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của IRISnet đã thay đổi -0.92%.

IRIS so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 IRISRp3.14
1 IRISRp6.29
5 IRISRp31.47
10 IRISRp62.94
50 IRISRp314.71
100 IRISRp629.42
500 IRISRp3,147.11
1000 IRISRp6,294.23

IDR so với IRIS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.079 IRIS
Rp 10.15 IRIS
Rp 50.79 IRIS
Rp 101.58 IRIS
Rp 507.94 IRIS
Rp 10015.88 IRIS
Rp 50079.43 IRIS
Rp 1000158.87 IRIS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 IRISRp3.14Rp3.13-0.48%
1 IRISRp6.29Rp6.26-0.48%
5 IRISRp31.47Rp31.31-0.48%
10 IRISRp62.94Rp62.63-0.48%
50 IRISRp314.71Rp313.18-0.48%
100 IRISRp629.42Rp626.37-0.48%
500 IRISRp3,147.11Rp3,131.85-0.48%
1000 IRISRp6,294.23Rp6,263.70-0.48%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 IRISRp3.14Rp-123.4012-0.98%
1 IRISRp6.29Rp-246.8025-0.98%
5 IRISRp31.47Rp-1,234.0125-0.98%
10 IRISRp62.94Rp-2,468.0250-0.98%
50 IRISRp314.71Rp-12,340.1253-0.98%
100 IRISRp629.42Rp-24,680.2506-0.98%
500 IRISRp3,147.11Rp-123,401.2531-0.98%
1000 IRISRp6,294.23Rp-246,802.5062-0.98%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 IRISRp3.14Rp-32.5553-0.92%
1 IRISRp6.29Rp-65.1107-0.92%
5 IRISRp31.47Rp-325.5539-0.92%
10 IRISRp62.94Rp-651.1079-0.92%
50 IRISRp314.71Rp-3,255.5399-0.92%
100 IRISRp629.42Rp-6,511.0798-0.92%
500 IRISRp3,147.11Rp-32,555.3994-0.92%
1000 IRISRp6,294.23Rp-65,110.7988-0.92%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về IRIS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.