iShares Silver Trust (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán iShares Silver Trust (Derivatives) sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 iShares Silver Trust (Derivatives)(SLV) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM249.84.
Số Tiền
SLV
SLV
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi iShares Silver Trust (Derivatives)(SLV) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 SLV khi 1 SLV được định giá tại 249.84 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi SLV sang MYR

Trong quá khứ 1D, iShares Silver Trust (Derivatives) có +0.05% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy iShares Silver Trust (Derivatives)(SLV) đã tăng từ +0.05% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -0.05% lên SLV.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi SLV sang MYR?

iShares Silver Trust (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của iShares Silver Trust (Derivatives) là RM249.84 mỗi SLV. Với nguồn cung lưu thông SLV, có nghĩa là iShares Silver Trust (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng RM0. Lượng giao dịch iShares Silver Trust (Derivatives) đã thay đổi -RM0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM0 của SLV đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM0

Khối Lượng (24 giờ)

RM0

Nguồn Cung Lưu Thông

SLV

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của iShares Silver Trust (Derivatives) là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 SLV là RM249.84 MYR. Nói cách khác, để mua 5 SLV, bạn sẽ phải trả RM1,249.21 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 0.0040 SLV trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 0.20 SLV, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.96%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.05%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 SLV sang Malaysian Ringgit là 259.90 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 SLV đổi lấy 248.05 MYR, bằng -0.15% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, iShares Silver Trust (Derivatives) đã thay đổi -RM22.71 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của iShares Silver Trust (Derivatives) đã thay đổi -0.08%.

SLV so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 SLVRM124.92
1 SLVRM249.84
5 SLVRM1,249.21
10 SLVRM2,498.42
50 SLVRM12,492.11
100 SLVRM24,984.22
500 SLVRM124,921.13
1000 SLVRM249,842.26

MYR so với SLV

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.50.0020 SLV
RM 10.0040 SLV
RM 50.020 SLV
RM 100.040 SLV
RM 500.20 SLV
RM 1000.40 SLV
RM 5002.00 SLV
RM 10004.00 SLV

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 SLVRM124.92RM124.98+0.05%
1 SLVRM249.84RM249.96+0.05%
5 SLVRM1,249.21RM1,249.83+0.05%
10 SLVRM2,498.42RM2,499.66+0.05%
50 SLVRM12,492.11RM12,498.33+0.05%
100 SLVRM24,984.22RM24,996.67+0.05%
500 SLVRM124,921.13RM124,983.38+0.05%
1000 SLVRM249,842.26RM249,966.77+0.05%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 SLVRM124.92RM102.26-0.15%
1 SLVRM249.84RM204.53-0.15%
5 SLVRM1,249.21RM1,022.65-0.15%
10 SLVRM2,498.42RM2,045.30-0.15%
50 SLVRM12,492.11RM10,226.50-0.15%
100 SLVRM24,984.22RM20,453.01-0.15%
500 SLVRM124,921.13RM102,265.09-0.15%
1000 SLVRM249,842.26RM204,530.19-0.15%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 SLVRM124.92RM113.56-0.08%
1 SLVRM249.84RM227.12-0.08%
5 SLVRM1,249.21RM1,135.61-0.08%
10 SLVRM2,498.42RM2,271.22-0.08%
50 SLVRM12,492.11RM11,356.13-0.08%
100 SLVRM24,984.22RM22,712.26-0.08%
500 SLVRM124,921.13RM113,561.30-0.08%
1000 SLVRM249,842.26RM227,122.61-0.08%

Công Cụ Chuyển Đổi iShares Silver Trust (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi iShares Silver Trust (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về SLV.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.