JETMAX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán JETMAX sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 JETMAX(JET) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp28,997.37.
Số Tiền
JET
JET
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi JETMAX(JET) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 JET khi 1 JET được định giá tại 28,997.37 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi JET sang IDR

Trong quá khứ 1D, JETMAX có +0.81% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy JETMAX(JET) đã tăng từ +0.81% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.81% lên JET.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi JET sang IDR?

JETMAX là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của JETMAX là Rp28,997.37 mỗi JET. Với nguồn cung lưu thông JET, có nghĩa là JETMAX có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp28,997,379,920,779.64. Lượng giao dịch JETMAX đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp3,447,192.23 của JET đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp28.99T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp3.44M

Nguồn Cung Lưu Thông

JET

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của JETMAX là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 JET là Rp28,997.37 IDR. Nói cách khác, để mua 5 JET, bạn sẽ phải trả Rp144,986.89 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)3448 JET trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0017 JET, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.17%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.81%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 JET sang Indonesian Rupiah là 29,063.50 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 JET đổi lấy 28,559.24 IDR, bằng -0.12% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, JETMAX đã thay đổi -Rp10,547.03 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của JETMAX đã thay đổi -0.27%.

JET so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 JETRp14,498.68
1 JETRp28,997.37
5 JETRp144,986.89
10 JETRp289,973.79
50 JETRp1,449,868.99
100 JETRp2,899,737.99
500 JETRp14,498,689.96
1000 JETRp28,997,379.92

IDR so với JET

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)1724 JET
Rp 10.0(4)3448 JET
Rp 50.0(3)17 JET
Rp 100.0(3)34 JET
Rp 500.0017 JET
Rp 1000.0034 JET
Rp 5000.017 JET
Rp 10000.034 JET

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 JETRp14,498.68Rp14,614.72+0.81%
1 JETRp28,997.37Rp29,229.45+0.81%
5 JETRp144,986.89Rp146,147.27+0.81%
10 JETRp289,973.79Rp292,294.55+0.81%
50 JETRp1,449,868.99Rp1,461,472.78+0.81%
100 JETRp2,899,737.99Rp2,922,945.56+0.81%
500 JETRp14,498,689.96Rp14,614,727.83+0.81%
1000 JETRp28,997,379.92Rp29,229,455.67+0.81%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 JETRp14,498.68Rp12,601.38-0.12%
1 JETRp28,997.37Rp25,202.77-0.12%
5 JETRp144,986.89Rp126,013.88-0.12%
10 JETRp289,973.79Rp252,027.76-0.12%
50 JETRp1,449,868.99Rp1,260,138.84-0.12%
100 JETRp2,899,737.99Rp2,520,277.69-0.12%
500 JETRp14,498,689.96Rp12,601,388.48-0.12%
1000 JETRp28,997,379.92Rp25,202,776.96-0.12%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 JETRp14,498.68Rp9,225.17-0.27%
1 JETRp28,997.37Rp18,450.34-0.27%
5 JETRp144,986.89Rp92,251.72-0.27%
10 JETRp289,973.79Rp184,503.44-0.27%
50 JETRp1,449,868.99Rp922,517.21-0.27%
100 JETRp2,899,737.99Rp1,845,034.42-0.27%
500 JETRp14,498,689.96Rp9,225,172.10-0.27%
1000 JETRp28,997,379.92Rp18,450,344.21-0.27%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về JET.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.