Kattana

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Kattana sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Kattana(KTN) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp92.41.
Số Tiền
KTN
KTN
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Kattana(KTN) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KTN khi 1 KTN được định giá tại 92.41 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KTN sang IDR

Trong quá khứ 1D, Kattana có -6.05% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Kattana(KTN) đã tăng từ -6.05% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +6.05% lên KTN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KTN sang IDR?

Kattana là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Kattana là Rp92.41 mỗi KTN. Với nguồn cung lưu thông KTN, có nghĩa là Kattana có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp867,456,925.30. Lượng giao dịch Kattana đã thay đổi +Rp57,814,083.65 trong 24 giờ qua là +15.53%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp61,536,394.92 của KTN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp867.45M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp61.53M

Nguồn Cung Lưu Thông

KTN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Kattana là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KTN là Rp92.41 IDR. Nói cách khác, để mua 5 KTN, bạn sẽ phải trả Rp462.08 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.010 KTN trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.54 KTN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -8.00%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -6.05%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KTN sang Indonesian Rupiah là 146.16 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KTN đổi lấy 54.26 IDR, bằng -0.39% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Kattana đã thay đổi -Rp289.78 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Kattana đã thay đổi -0.76%.

KTN so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 KTNRp46.20
1 KTNRp92.41
5 KTNRp462.08
10 KTNRp924.16
50 KTNRp4,620.82
100 KTNRp9,241.65
500 KTNRp46,208.27
1000 KTNRp92,416.55

IDR so với KTN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0054 KTN
Rp 10.010 KTN
Rp 50.054 KTN
Rp 100.10 KTN
Rp 500.54 KTN
Rp 1001.08 KTN
Rp 5005.41 KTN
Rp 100010.82 KTN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KTNRp46.20Rp43.23-6.05%
1 KTNRp92.41Rp86.46-6.05%
5 KTNRp462.08Rp432.33-6.05%
10 KTNRp924.16Rp864.66-6.05%
50 KTNRp4,620.82Rp4,323.30-6.05%
100 KTNRp9,241.65Rp8,646.61-6.05%
500 KTNRp46,208.27Rp43,233.06-6.05%
1000 KTNRp92,416.55Rp86,466.13-6.05%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KTNRp46.20Rp16.46-0.39%
1 KTNRp92.41Rp32.93-0.39%
5 KTNRp462.08Rp164.67-0.39%
10 KTNRp924.16Rp329.34-0.39%
50 KTNRp4,620.82Rp1,646.74-0.39%
100 KTNRp9,241.65Rp3,293.49-0.39%
500 KTNRp46,208.27Rp16,467.45-0.39%
1000 KTNRp92,416.55Rp32,934.91-0.39%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KTNRp46.20Rp-98.6828-0.76%
1 KTNRp92.41Rp-197.3657-0.76%
5 KTNRp462.08Rp-986.8288-0.76%
10 KTNRp924.16Rp-1,973.6576-0.76%
50 KTNRp4,620.82Rp-9,868.2881-0.76%
100 KTNRp9,241.65Rp-19,736.5762-0.76%
500 KTNRp46,208.27Rp-98,682.8810-0.76%
1000 KTNRp92,416.55Rp-197,365.7620-0.76%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KTN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.