Kava

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Kava sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Kava(KAVA) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫1,236.35.
Số Tiền
KAVA
KAVA
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 18:15:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Kava(KAVA) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KAVA khi 1 KAVA được định giá tại 1,236.35 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KAVA sang VND

Trong quá khứ 1D, Kava có -0.35% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Kava(KAVA) đã tăng từ -0.35% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.35% lên KAVA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KAVA sang VND?

Kava là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Kava là ₫1,236.35 mỗi KAVA. Với nguồn cung lưu thông 1,082,847,010 KAVA, có nghĩa là Kava có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫1,338,781,938,387.04. Lượng giao dịch Kava đã thay đổi +₫23,713,935,313.65 trong 24 giờ qua là +0.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫282,090,986,774.19 của KAVA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫1.33T

Khối Lượng (24 giờ)

₫282.09B

Nguồn Cung Lưu Thông

1.08B KAVA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Kava là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KAVA là ₫1,236.35 VND. Nói cách khác, để mua 5 KAVA, bạn sẽ phải trả ₫6,181.76 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(3)80 KAVA trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.040 KAVA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +11.66%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.35%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KAVA sang Vietnamese Dong là 1,259.33 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KAVA đổi lấy 1,208.78 VND, bằng -19.80% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Kava đã thay đổi -₫806.71 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Kava đã thay đổi -0.39%.

KAVA so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 18:15
0.5 KAVA₫618.17
1 KAVA₫1,236.35
5 KAVA₫6,181.76
10 KAVA₫12,363.53
50 KAVA₫61,817.68
100 KAVA₫123,635.37
500 KAVA₫618,176.86
1000 KAVA₫1,236,353.72

VND so với KAVA

Số TiềnHôm nay ở mức 18:15
₫ 0.50.0(3)40 KAVA
₫ 10.0(3)80 KAVA
₫ 50.0040 KAVA
₫ 100.0080 KAVA
₫ 500.040 KAVA
₫ 1000.080 KAVA
₫ 5000.40 KAVA
₫ 10000.80 KAVA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 18:1524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KAVA₫618.17₫616.01-0.35%
1 KAVA₫1,236.35₫1,232.03-0.35%
5 KAVA₫6,181.76₫6,160.19-0.35%
10 KAVA₫12,363.53₫12,320.39-0.35%
50 KAVA₫61,817.68₫61,601.98-0.35%
100 KAVA₫123,635.37₫123,203.97-0.35%
500 KAVA₫618,176.86₫616,019.86-0.35%
1000 KAVA₫1,236,353.72₫1,232,039.72-0.35%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:151 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KAVA₫618.17₫465.23-19.80%
1 KAVA₫1,236.35₫930.47-19.80%
5 KAVA₫6,181.76₫4,652.37-19.80%
10 KAVA₫12,363.53₫9,304.74-19.80%
50 KAVA₫61,817.68₫46,523.74-19.80%
100 KAVA₫123,635.37₫93,047.48-19.80%
500 KAVA₫618,176.86₫465,237.42-19.80%
1000 KAVA₫1,236,353.72₫930,474.84-19.80%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:151 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KAVA₫618.17₫214.81-0.39%
1 KAVA₫1,236.35₫429.63-0.39%
5 KAVA₫6,181.76₫2,148.19-0.39%
10 KAVA₫12,363.53₫4,296.38-0.39%
50 KAVA₫61,817.68₫21,481.92-0.39%
100 KAVA₫123,635.37₫42,963.85-0.39%
500 KAVA₫618,176.86₫214,819.27-0.39%
1000 KAVA₫1,236,353.72₫429,638.55-0.39%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KAVA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.