KayakNet

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán KayakNet sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 KayakNet(KNT) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0(6)2629.
Số Tiền
KNT
KNT
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi KayakNet(KNT) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KNT khi 1 KNT được định giá tại 0.0(6)2629 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KNT sang MYR

Trong quá khứ 1D, KayakNet có -3.80% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy KayakNet(KNT) đã tăng từ -3.80% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +3.80% lên KNT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KNT sang MYR?

KayakNet là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của KayakNet là RM0.0(6)2629 mỗi KNT. Với nguồn cung lưu thông KNT, có nghĩa là KayakNet có tổng vốn hoá thị trường bằng RM25,377.97. Lượng giao dịch KayakNet đã thay đổi -RM0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM0 của KNT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM25.37K

Khối Lượng (24 giờ)

RM0

Nguồn Cung Lưu Thông

KNT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của KayakNet là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KNT là RM0.0(6)2629 MYR. Nói cách khác, để mua 5 KNT, bạn sẽ phải trả RM0.0(5)1314 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 3,802,725.32 KNT trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 190,136,266.27 KNT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +12.75%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.80%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KNT sang Malaysian Ringgit là 0.0(6)2664 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KNT đổi lấy 0.0(6)2598 MYR, bằng +0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, KayakNet đã thay đổi -RM0.0(5)3000 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của KayakNet đã thay đổi -0.92%.

KNT so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 KNTRM0.0(6)1314
1 KNTRM0.0(6)2629
5 KNTRM0.0(5)1314
10 KNTRM0.0(5)2629
50 KNTRM0.0(4)1314
100 KNTRM0.0(4)2629
500 KNTRM0.0(3)13
1000 KNTRM0.0(3)26

MYR so với KNT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.51,901,362.66 KNT
RM 13,802,725.32 KNT
RM 519,013,626.62 KNT
RM 1038,027,253.25 KNT
RM 50190,136,266.27 KNT
RM 100380,272,532.54 KNT
RM 5001,901,362,662.72 KNT
RM 10003,802,725,325.45 KNT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KNTRM0.0(6)1314RM0.0(6)1262-3.80%
1 KNTRM0.0(6)2629RM0.0(6)2525-3.80%
5 KNTRM0.0(5)1314RM0.0(5)1262-3.80%
10 KNTRM0.0(5)2629RM0.0(5)2525-3.80%
50 KNTRM0.0(4)1314RM0.0(4)1262-3.80%
100 KNTRM0.0(4)2629RM0.0(4)2525-3.80%
500 KNTRM0.0(3)13RM0.0(3)12-3.80%
1000 KNTRM0.0(3)26RM0.0(3)25-3.80%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KNTRM0.0(6)1314RM0.0(6)1495+0.16%
1 KNTRM0.0(6)2629RM0.0(6)2990+0.16%
5 KNTRM0.0(5)1314RM0.0(5)1495+0.16%
10 KNTRM0.0(5)2629RM0.0(5)2990+0.16%
50 KNTRM0.0(4)1314RM0.0(4)1495+0.16%
100 KNTRM0.0(4)2629RM0.0(4)2990+0.16%
500 KNTRM0.0(3)13RM0.0(3)14+0.16%
1000 KNTRM0.0(3)26RM0.0(3)29+0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KNTRM0.0(6)1314RM-0.0(5)1368-0.92%
1 KNTRM0.0(6)2629RM-0.0(5)2737-0.92%
5 KNTRM0.0(5)1314RM-0.0(4)1368-0.92%
10 KNTRM0.0(5)2629RM-0.0(4)2737-0.92%
50 KNTRM0.0(4)1314RM-0.0(3)1368-0.92%
100 KNTRM0.0(4)2629RM-0.0(3)2737-0.92%
500 KNTRM0.0(3)13RM-0.0013-0.92%
1000 KNTRM0.0(3)26RM-0.0027-0.92%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KNT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.