KiloEx

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán KiloEx sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 KiloEx(KILO) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp78.28.
Số Tiền
KILO
KILO
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi KiloEx(KILO) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KILO khi 1 KILO được định giá tại 78.28 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KILO sang IDR

Trong quá khứ 1D, KiloEx có -0.17% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy KiloEx(KILO) đã tăng từ -0.17% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.17% lên KILO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KILO sang IDR?

KiloEx là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của KiloEx là Rp78.28 mỗi KILO. Với nguồn cung lưu thông KILO, có nghĩa là KiloEx có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp16,573,039,852.41. Lượng giao dịch KiloEx đã thay đổi -Rp86,119,071.67 trong 24 giờ qua là -0.03%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp2,751,591,665.01 của KILO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp16.57B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp2.75B

Nguồn Cung Lưu Thông

KILO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của KiloEx là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KILO là Rp78.28 IDR. Nói cách khác, để mua 5 KILO, bạn sẽ phải trả Rp391.42 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.012 KILO trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.63 KILO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.70%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.17%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KILO sang Indonesian Rupiah là 78.80 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KILO đổi lấy 78.13 IDR, bằng -0.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, KiloEx đã thay đổi -Rp68.97 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của KiloEx đã thay đổi -0.47%.

KILO so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 KILORp39.14
1 KILORp78.28
5 KILORp391.42
10 KILORp782.85
50 KILORp3,914.27
100 KILORp7,828.54
500 KILORp39,142.74
1000 KILORp78,285.49

IDR so với KILO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0063 KILO
Rp 10.012 KILO
Rp 50.063 KILO
Rp 100.12 KILO
Rp 500.63 KILO
Rp 1001.27 KILO
Rp 5006.38 KILO
Rp 100012.77 KILO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KILORp39.14Rp39.07-0.17%
1 KILORp78.28Rp78.14-0.17%
5 KILORp391.42Rp390.74-0.17%
10 KILORp782.85Rp781.49-0.17%
50 KILORp3,914.27Rp3,907.49-0.17%
100 KILORp7,828.54Rp7,814.99-0.17%
500 KILORp39,142.74Rp39,074.97-0.17%
1000 KILORp78,285.49Rp78,149.95-0.17%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KILORp39.14Rp24.60-0.27%
1 KILORp78.28Rp49.20-0.27%
5 KILORp391.42Rp246.02-0.27%
10 KILORp782.85Rp492.05-0.27%
50 KILORp3,914.27Rp2,460.25-0.27%
100 KILORp7,828.54Rp4,920.51-0.27%
500 KILORp39,142.74Rp24,602.56-0.27%
1000 KILORp78,285.49Rp49,205.13-0.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KILORp39.14Rp4.65-0.47%
1 KILORp78.28Rp9.31-0.47%
5 KILORp391.42Rp46.57-0.47%
10 KILORp782.85Rp93.15-0.47%
50 KILORp3,914.27Rp465.76-0.47%
100 KILORp7,828.54Rp931.53-0.47%
500 KILORp39,142.74Rp4,657.69-0.47%
1000 KILORp78,285.49Rp9,315.38-0.47%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KILO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.