Knit Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Knit Finance sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Knit Finance(KFT) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0(3)78.
Số Tiền
KFT
KFT
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Knit Finance(KFT) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 KFT khi 1 KFT được định giá tại 0.0(3)78 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi KFT sang MYR

Trong quá khứ 1D, Knit Finance có -16.52% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Knit Finance(KFT) đã tăng từ -16.52% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +16.52% lên KFT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi KFT sang MYR?

Knit Finance là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Knit Finance là RM0.0(3)78 mỗi KFT. Với nguồn cung lưu thông KFT, có nghĩa là Knit Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng RM3,847.61. Lượng giao dịch Knit Finance đã thay đổi +RM2,765.42 trong 24 giờ qua là +5.43%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM3,275.13 của KFT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM3.84K

Khối Lượng (24 giờ)

RM3.27K

Nguồn Cung Lưu Thông

KFT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Knit Finance là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 KFT là RM0.0(3)78 MYR. Nói cách khác, để mua 5 KFT, bạn sẽ phải trả RM0.0039 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 1,273.51 KFT trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 63,675.82 KFT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.02%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -16.52%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 KFT sang Malaysian Ringgit là 0.0(3)94 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 KFT đổi lấy 0.0(3)78 MYR, bằng +0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Knit Finance đã thay đổi -RM0.0(3)16 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Knit Finance đã thay đổi -0.17%.

KFT so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 KFTRM0.0(3)39
1 KFTRM0.0(3)78
5 KFTRM0.0039
10 KFTRM0.0078
50 KFTRM0.039
100 KFTRM0.078
500 KFTRM0.39
1000 KFTRM0.78

MYR so với KFT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.5636.75 KFT
RM 11,273.51 KFT
RM 56,367.58 KFT
RM 1012,735.16 KFT
RM 5063,675.82 KFT
RM 100127,351.65 KFT
RM 500636,758.26 KFT
RM 10001,273,516.53 KFT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 KFTRM0.0(3)39RM0.0(3)31-16.52%
1 KFTRM0.0(3)78RM0.0(3)62-16.52%
5 KFTRM0.0039RM0.0031-16.52%
10 KFTRM0.0078RM0.0062-16.52%
50 KFTRM0.039RM0.031-16.52%
100 KFTRM0.078RM0.062-16.52%
500 KFTRM0.39RM0.31-16.52%
1000 KFTRM0.78RM0.62-16.52%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 KFTRM0.0(3)39RM0.0(3)42+0.09%
1 KFTRM0.0(3)78RM0.0(3)84+0.09%
5 KFTRM0.0039RM0.0042+0.09%
10 KFTRM0.0078RM0.0084+0.09%
50 KFTRM0.039RM0.042+0.09%
100 KFTRM0.078RM0.084+0.09%
500 KFTRM0.39RM0.42+0.09%
1000 KFTRM0.78RM0.84+0.09%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 KFTRM0.0(3)39RM0.0(3)31-0.17%
1 KFTRM0.0(3)78RM0.0(3)62-0.17%
5 KFTRM0.0039RM0.0031-0.17%
10 KFTRM0.0078RM0.0062-0.17%
50 KFTRM0.039RM0.031-0.17%
100 KFTRM0.078RM0.062-0.17%
500 KFTRM0.39RM0.31-0.17%
1000 KFTRM0.78RM0.62-0.17%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về KFT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.