LoveBit

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán LoveBit sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 LoveBit(LB) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(5)5333.
Số Tiền
LB
LB
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi LoveBit(LB) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 LB khi 1 LB được định giá tại 0.0(5)5333 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi LB sang THB

Trong quá khứ 1D, LoveBit có -0.57% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy LoveBit(LB) đã tăng từ -0.57% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +0.57% lên LB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi LB sang THB?

LoveBit là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của LoveBit là ฿0.0(5)5333 mỗi LB. Với nguồn cung lưu thông LB, có nghĩa là LoveBit có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿1,120,138,518.04. Lượng giao dịch LoveBit đã thay đổi -฿8,231.67 trong 24 giờ qua là -0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿502,025.65 của LB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿1.12B

Khối Lượng (24 giờ)

฿502.02K

Nguồn Cung Lưu Thông

LB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của LoveBit là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 LB là ฿0.0(5)5333 THB. Nói cách khác, để mua 5 LB, bạn sẽ phải trả ฿0.0(4)2666 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 187,476.81 LB trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 9,373,840.67 LB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.52%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.57%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 LB sang Thai Baht là 0.0(5)5351 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 LB đổi lấy 0.0(5)5332 THB, bằng +0.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, LoveBit đã thay đổi -฿0.0(5)9032 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của LoveBit đã thay đổi -0.63%.

LB so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 LB฿0.0(5)2666
1 LB฿0.0(5)5333
5 LB฿0.0(4)2666
10 LB฿0.0(4)5333
50 LB฿0.0(3)26
100 LB฿0.0(3)53
500 LB฿0.0026
1000 LB฿0.0053

THB so với LB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.593,738.40 LB
฿ 1187,476.81 LB
฿ 5937,384.06 LB
฿ 101,874,768.13 LB
฿ 509,373,840.67 LB
฿ 10018,747,681.34 LB
฿ 50093,738,406.73 LB
฿ 1000187,476,813.46 LB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 LB฿0.0(5)2666฿0.0(5)2651-0.57%
1 LB฿0.0(5)5333฿0.0(5)5303-0.57%
5 LB฿0.0(4)2666฿0.0(4)2651-0.57%
10 LB฿0.0(4)5333฿0.0(4)5303-0.57%
50 LB฿0.0(3)26฿0.0(3)26-0.57%
100 LB฿0.0(3)53฿0.0(3)53-0.57%
500 LB฿0.0026฿0.0026-0.57%
1000 LB฿0.0053฿0.0053-0.57%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 LB฿0.0(5)2666฿0.0(5)2930+0.11%
1 LB฿0.0(5)5333฿0.0(5)5860+0.11%
5 LB฿0.0(4)2666฿0.0(4)2930+0.11%
10 LB฿0.0(4)5333฿0.0(4)5860+0.11%
50 LB฿0.0(3)26฿0.0(3)29+0.11%
100 LB฿0.0(3)53฿0.0(3)58+0.11%
500 LB฿0.0026฿0.0029+0.11%
1000 LB฿0.0053฿0.0058+0.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 LB฿0.0(5)2666฿-0.0(5)1849-0.63%
1 LB฿0.0(5)5333฿-0.0(5)3698-0.63%
5 LB฿0.0(4)2666฿-0.0(4)1849-0.63%
10 LB฿0.0(4)5333฿-0.0(4)3698-0.63%
50 LB฿0.0(3)26฿-0.0(3)1849-0.63%
100 LB฿0.0(3)53฿-0.0(3)3698-0.63%
500 LB฿0.0026฿-0.0018-0.63%
1000 LB฿0.0053฿-0.0036-0.63%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về LB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.