Metacade

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Metacade sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Metacade(MCADE) sang Thai Baht(THB) là ฿0.025.
Số Tiền
MCADE
MCADE
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-17 18:20:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Metacade(MCADE) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 MCADE khi 1 MCADE được định giá tại 0.025 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi MCADE sang THB

Trong quá khứ 1D, Metacade có -0.77% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Metacade(MCADE) đã tăng từ -0.77% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +0.77% lên MCADE.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi MCADE sang THB?

Metacade là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Metacade là ฿0.025 mỗi MCADE. Với nguồn cung lưu thông 1,617,132,095 MCADE, có nghĩa là Metacade có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿41,286,998.62. Lượng giao dịch Metacade đã thay đổi -฿375,161.10 trong 24 giờ qua là -0.08%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿4,522,309.40 của MCADE đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿41.28M

Khối Lượng (24 giờ)

฿4.52M

Nguồn Cung Lưu Thông

1.61B MCADE

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Metacade là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 MCADE là ฿0.025 THB. Nói cách khác, để mua 5 MCADE, bạn sẽ phải trả ฿0.12 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 39.16 MCADE trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 1,958.40 MCADE, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.55%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.77%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 MCADE sang Thai Baht là 0.026 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 MCADE đổi lấy 0.025 THB, bằng -27.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Metacade đã thay đổi -฿0.11 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Metacade đã thay đổi -0.81%.

MCADE so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 18:20
0.5 MCADE฿0.012
1 MCADE฿0.025
5 MCADE฿0.12
10 MCADE฿0.25
50 MCADE฿1.27
100 MCADE฿2.55
500 MCADE฿12.76
1000 MCADE฿25.53

THB so với MCADE

Số TiềnHôm nay ở mức 18:20
฿ 0.519.58 MCADE
฿ 139.16 MCADE
฿ 5195.84 MCADE
฿ 10391.68 MCADE
฿ 501,958.40 MCADE
฿ 1003,916.80 MCADE
฿ 50019,584.03 MCADE
฿ 100039,168.07 MCADE

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 18:2024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 MCADE฿0.012฿0.012-0.77%
1 MCADE฿0.025฿0.025-0.77%
5 MCADE฿0.12฿0.12-0.77%
10 MCADE฿0.25฿0.25-0.77%
50 MCADE฿1.27฿1.26-0.77%
100 MCADE฿2.55฿2.53-0.77%
500 MCADE฿12.76฿12.66-0.77%
1000 MCADE฿25.53฿25.33-0.77%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:201 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 MCADE฿0.012฿0.0080-27.02%
1 MCADE฿0.025฿0.016-27.02%
5 MCADE฿0.12฿0.080-27.02%
10 MCADE฿0.25฿0.16-27.02%
50 MCADE฿1.27฿0.80-27.02%
100 MCADE฿2.55฿1.60-27.02%
500 MCADE฿12.76฿8.03-27.02%
1000 MCADE฿25.53฿16.07-27.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 18:201 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 MCADE฿0.012฿-0.0432-0.81%
1 MCADE฿0.025฿-0.0865-0.81%
5 MCADE฿0.12฿-0.4327-0.81%
10 MCADE฿0.25฿-0.8654-0.81%
50 MCADE฿1.27฿-4.3270-0.81%
100 MCADE฿2.55฿-8.6541-0.81%
500 MCADE฿12.76฿-43.2709-0.81%
1000 MCADE฿25.53฿-86.5418-0.81%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về MCADE.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.