Metal Dollar

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Metal Dollar sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Metal Dollar(XMD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp17,790.83.
Số Tiền
XMD
XMD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Metal Dollar(XMD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XMD khi 1 XMD được định giá tại 17,790.83 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XMD sang IDR

Trong quá khứ 1D, Metal Dollar có +0.78% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Metal Dollar(XMD) đã tăng từ +0.78% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.78% lên XMD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XMD sang IDR?

Metal Dollar là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Metal Dollar là Rp17,790.83 mỗi XMD. Với nguồn cung lưu thông XMD, có nghĩa là Metal Dollar có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp47,551,812,906.47. Lượng giao dịch Metal Dollar đã thay đổi +Rp7,443,976,514.04 trong 24 giờ qua là +0.28%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp34,315,397,883.65 của XMD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp47.55B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp34.31B

Nguồn Cung Lưu Thông

XMD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Metal Dollar là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 XMD là Rp17,790.83 IDR. Nói cách khác, để mua 5 XMD, bạn sẽ phải trả Rp88,954.15 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)5620 XMD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0028 XMD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.49%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.78%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XMD sang Indonesian Rupiah là 18,027.32 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XMD đổi lấy 17,359.81 IDR, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Metal Dollar đã thay đổi +Rp82.89 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Metal Dollar đã thay đổi +0.00%.

XMD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 XMDRp8,895.41
1 XMDRp17,790.83
5 XMDRp88,954.15
10 XMDRp177,908.31
50 XMDRp889,541.59
100 XMDRp1,779,083.19
500 XMDRp8,895,415.99
1000 XMDRp17,790,831.99

IDR so với XMD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)2810 XMD
Rp 10.0(4)5620 XMD
Rp 50.0(3)28 XMD
Rp 100.0(3)56 XMD
Rp 500.0028 XMD
Rp 1000.0056 XMD
Rp 5000.028 XMD
Rp 10000.056 XMD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XMDRp8,895.41Rp8,964.57+0.78%
1 XMDRp17,790.83Rp17,929.15+0.78%
5 XMDRp88,954.15Rp89,645.77+0.78%
10 XMDRp177,908.31Rp179,291.55+0.78%
50 XMDRp889,541.59Rp896,457.75+0.78%
100 XMDRp1,779,083.19Rp1,792,915.51+0.78%
500 XMDRp8,895,415.99Rp8,964,577.59+0.78%
1000 XMDRp17,790,831.99Rp17,929,155.19+0.78%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XMDRp8,895.41Rp8,940.00+0.01%
1 XMDRp17,790.83Rp17,880.01+0.01%
5 XMDRp88,954.15Rp89,400.05+0.01%
10 XMDRp177,908.31Rp178,800.10+0.01%
50 XMDRp889,541.59Rp894,000.50+0.01%
100 XMDRp1,779,083.19Rp1,788,001.01+0.01%
500 XMDRp8,895,415.99Rp8,940,005.05+0.01%
1000 XMDRp17,790,831.99Rp17,880,010.10+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XMDRp8,895.41Rp8,936.86+0.00%
1 XMDRp17,790.83Rp17,873.72+0.00%
5 XMDRp88,954.15Rp89,368.64+0.00%
10 XMDRp177,908.31Rp178,737.29+0.00%
50 XMDRp889,541.59Rp893,686.45+0.00%
100 XMDRp1,779,083.19Rp1,787,372.90+0.00%
500 XMDRp8,895,415.99Rp8,936,864.51+0.00%
1000 XMDRp17,790,831.99Rp17,873,729.03+0.00%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XMD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.