MetFi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán MetFi sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 MetFi(METFI) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫457.43.
Số Tiền
METFI
METFI
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi MetFi(METFI) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 METFI khi 1 METFI được định giá tại 457.43 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi METFI sang VND

Trong quá khứ 1D, MetFi có -1.36% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy MetFi(METFI) đã tăng từ -1.36% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +1.36% lên METFI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi METFI sang VND?

MetFi là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của MetFi là ₫457.43 mỗi METFI. Với nguồn cung lưu thông METFI, có nghĩa là MetFi có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫147,449,812,778.50. Lượng giao dịch MetFi đã thay đổi -₫281,594,102.39 trong 24 giờ qua là -0.51%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫265,375,793.84 của METFI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫147.44B

Khối Lượng (24 giờ)

₫265.37M

Nguồn Cung Lưu Thông

METFI

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của MetFi là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 METFI là ₫457.43 VND. Nói cách khác, để mua 5 METFI, bạn sẽ phải trả ₫2,287.18 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0021 METFI trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.10 METFI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +9.51%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -1.36%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 METFI sang Vietnamese Dong là 458.46 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 METFI đổi lấy 445.54 VND, bằng +0.05% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, MetFi đã thay đổi -₫1,192.42 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của MetFi đã thay đổi -0.72%.

METFI so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 METFI₫228.71
1 METFI₫457.43
5 METFI₫2,287.18
10 METFI₫4,574.36
50 METFI₫22,871.83
100 METFI₫45,743.66
500 METFI₫228,718.32
1000 METFI₫457,436.65

VND so với METFI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0010 METFI
₫ 10.0021 METFI
₫ 50.010 METFI
₫ 100.021 METFI
₫ 500.10 METFI
₫ 1000.21 METFI
₫ 5001.09 METFI
₫ 10002.18 METFI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 METFI₫228.71₫225.55-1.36%
1 METFI₫457.43₫451.11-1.36%
5 METFI₫2,287.18₫2,255.58-1.36%
10 METFI₫4,574.36₫4,511.16-1.36%
50 METFI₫22,871.83₫22,555.83-1.36%
100 METFI₫45,743.66₫45,111.66-1.36%
500 METFI₫228,718.32₫225,558.30-1.36%
1000 METFI₫457,436.65₫451,116.60-1.36%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 METFI₫228.71₫240.31+0.05%
1 METFI₫457.43₫480.63+0.05%
5 METFI₫2,287.18₫2,403.19+0.05%
10 METFI₫4,574.36₫4,806.38+0.05%
50 METFI₫22,871.83₫24,031.91+0.05%
100 METFI₫45,743.66₫48,063.83+0.05%
500 METFI₫228,718.32₫240,319.15+0.05%
1000 METFI₫457,436.65₫480,638.30+0.05%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 METFI₫228.71₫-367.4941-0.72%
1 METFI₫457.43₫-734.9882-0.72%
5 METFI₫2,287.18₫-3,674.9411-0.72%
10 METFI₫4,574.36₫-7,349.8822-0.72%
50 METFI₫22,871.83₫-36,749.4113-0.72%
100 METFI₫45,743.66₫-73,498.8227-0.72%
500 METFI₫228,718.32₫-367,494.1136-0.72%
1000 METFI₫457,436.65₫-734,988.2273-0.72%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về METFI.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.