Metis

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Metis sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Metis(METIS) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp52,374.30.
Số Tiền
METIS
METIS
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Metis(METIS) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 METIS khi 1 METIS được định giá tại 52,374.30 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi METIS sang IDR

Trong quá khứ 1D, Metis có +7.95% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Metis(METIS) đã tăng từ +7.95% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -7.95% lên METIS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi METIS sang IDR?

Metis là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Metis là Rp52,374.30 mỗi METIS. Với nguồn cung lưu thông METIS, có nghĩa là Metis có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp392,411,068,938.80. Lượng giao dịch Metis đã thay đổi -Rp2,407,979,514.86 trong 24 giờ qua là -0.03%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp73,210,288,649.40 của METIS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp392.41B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp73.21B

Nguồn Cung Lưu Thông

METIS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Metis là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 METIS là Rp52,374.30 IDR. Nói cách khác, để mua 5 METIS, bạn sẽ phải trả Rp261,871.54 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1909 METIS trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)95 METIS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +14.59%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +7.95%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 METIS sang Indonesian Rupiah là 52,484.38 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 METIS đổi lấy 47,373.50 IDR, bằng -0.18% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Metis đã thay đổi -Rp11,033.38 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Metis đã thay đổi -0.17%.

METIS so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 METISRp26,187.15
1 METISRp52,374.30
5 METISRp261,871.54
10 METISRp523,743.08
50 METISRp2,618,715.43
100 METISRp5,237,430.86
500 METISRp26,187,154.34
1000 METISRp52,374,308.68

IDR so với METIS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)9546 METIS
Rp 10.0(4)1909 METIS
Rp 50.0(4)9546 METIS
Rp 100.0(3)19 METIS
Rp 500.0(3)95 METIS
Rp 1000.0019 METIS
Rp 5000.0095 METIS
Rp 10000.019 METIS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 METISRp26,187.15Rp28,114.71+7.95%
1 METISRp52,374.30Rp56,229.42+7.95%
5 METISRp261,871.54Rp281,147.10+7.95%
10 METISRp523,743.08Rp562,294.20+7.95%
50 METISRp2,618,715.43Rp2,811,471.01+7.95%
100 METISRp5,237,430.86Rp5,622,942.02+7.95%
500 METISRp26,187,154.34Rp28,114,710.10+7.95%
1000 METISRp52,374,308.68Rp56,229,420.20+7.95%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 METISRp26,187.15Rp20,280.02-0.18%
1 METISRp52,374.30Rp40,560.05-0.18%
5 METISRp261,871.54Rp202,800.25-0.18%
10 METISRp523,743.08Rp405,600.50-0.18%
50 METISRp2,618,715.43Rp2,028,002.53-0.18%
100 METISRp5,237,430.86Rp4,056,005.06-0.18%
500 METISRp26,187,154.34Rp20,280,025.33-0.18%
1000 METISRp52,374,308.68Rp40,560,050.66-0.18%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 METISRp26,187.15Rp20,670.45-0.17%
1 METISRp52,374.30Rp41,340.91-0.17%
5 METISRp261,871.54Rp206,704.59-0.17%
10 METISRp523,743.08Rp413,409.19-0.17%
50 METISRp2,618,715.43Rp2,067,045.99-0.17%
100 METISRp5,237,430.86Rp4,134,091.99-0.17%
500 METISRp26,187,154.34Rp20,670,459.97-0.17%
1000 METISRp52,374,308.68Rp41,340,919.94-0.17%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về METIS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.