Minutes Network Token

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Minutes Network Token sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Minutes Network Token(MNTX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp853.08.
Số Tiền
MNTX
MNTX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Minutes Network Token(MNTX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 MNTX khi 1 MNTX được định giá tại 853.08 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi MNTX sang IDR

Trong quá khứ 1D, Minutes Network Token có +10.26% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Minutes Network Token(MNTX) đã tăng từ +10.26% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -10.26% lên MNTX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi MNTX sang IDR?

Minutes Network Token là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Minutes Network Token là Rp853.08 mỗi MNTX. Với nguồn cung lưu thông MNTX, có nghĩa là Minutes Network Token có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp66,260,530,820.90. Lượng giao dịch Minutes Network Token đã thay đổi +Rp187,097,761.45 trong 24 giờ qua là +0.19%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,183,347,495.67 của MNTX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp66.26B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.18B

Nguồn Cung Lưu Thông

MNTX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Minutes Network Token là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 MNTX là Rp853.08 IDR. Nói cách khác, để mua 5 MNTX, bạn sẽ phải trả Rp4,265.44 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0011 MNTX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.058 MNTX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.95%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +10.26%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 MNTX sang Indonesian Rupiah là 899.75 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 MNTX đổi lấy 888.70 IDR, bằng -0.28% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Minutes Network Token đã thay đổi -Rp1,428.50 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Minutes Network Token đã thay đổi -0.63%.

MNTX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 MNTXRp426.54
1 MNTXRp853.08
5 MNTXRp4,265.44
10 MNTXRp8,530.89
50 MNTXRp42,654.49
100 MNTXRp85,308.98
500 MNTXRp426,544.93
1000 MNTXRp853,089.87

IDR so với MNTX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)58 MNTX
Rp 10.0011 MNTX
Rp 50.0058 MNTX
Rp 100.011 MNTX
Rp 500.058 MNTX
Rp 1000.11 MNTX
Rp 5000.58 MNTX
Rp 10001.17 MNTX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 MNTXRp426.54Rp466.22+10.26%
1 MNTXRp853.08Rp932.45+10.26%
5 MNTXRp4,265.44Rp4,662.25+10.26%
10 MNTXRp8,530.89Rp9,324.51+10.26%
50 MNTXRp42,654.49Rp46,622.58+10.26%
100 MNTXRp85,308.98Rp93,245.16+10.26%
500 MNTXRp426,544.93Rp466,225.80+10.26%
1000 MNTXRp853,089.87Rp932,451.61+10.26%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 MNTXRp426.54Rp262.22-0.28%
1 MNTXRp853.08Rp524.45-0.28%
5 MNTXRp4,265.44Rp2,622.26-0.28%
10 MNTXRp8,530.89Rp5,244.53-0.28%
50 MNTXRp42,654.49Rp26,222.68-0.28%
100 MNTXRp85,308.98Rp52,445.37-0.28%
500 MNTXRp426,544.93Rp262,226.85-0.28%
1000 MNTXRp853,089.87Rp524,453.70-0.28%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 MNTXRp426.54Rp-287.7064-0.63%
1 MNTXRp853.08Rp-575.4129-0.63%
5 MNTXRp4,265.44Rp-2,877.0645-0.63%
10 MNTXRp8,530.89Rp-5,754.1291-0.63%
50 MNTXRp42,654.49Rp-28,770.6456-0.63%
100 MNTXRp85,308.98Rp-57,541.2912-0.63%
500 MNTXRp426,544.93Rp-287,706.4563-0.63%
1000 MNTXRp853,089.87Rp-575,412.9127-0.63%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về MNTX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.