Mixin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Mixin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Mixin(XIN) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp967,002.20.
Số Tiền
XIN
XIN
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Mixin(XIN) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XIN khi 1 XIN được định giá tại 967,002.20 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XIN sang IDR

Trong quá khứ 1D, Mixin có +0.41% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Mixin(XIN) đã tăng từ +0.41% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.41% lên XIN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XIN sang IDR?

Mixin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Mixin là Rp967,002.20 mỗi XIN. Với nguồn cung lưu thông XIN, có nghĩa là Mixin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp967,002,203,800.52. Lượng giao dịch Mixin đã thay đổi -Rp45,506,375.25 trong 24 giờ qua là -0.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp463,748,005.72 của XIN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp967.00B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp463.74M

Nguồn Cung Lưu Thông

XIN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Mixin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 XIN là Rp967,002.20 IDR. Nói cách khác, để mua 5 XIN, bạn sẽ phải trả Rp4,835,011.01 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(5)1034 XIN trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(4)5170 XIN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.15%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.41%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XIN sang Indonesian Rupiah là 972,138.39 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XIN đổi lấy 950,654.08 IDR, bằng -0.07% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Mixin đã thay đổi -Rp1,784,481.75 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Mixin đã thay đổi -0.65%.

XIN so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 XINRp483,501.10
1 XINRp967,002.20
5 XINRp4,835,011.01
10 XINRp9,670,022.03
50 XINRp48,350,110.19
100 XINRp96,700,220.38
500 XINRp483,501,101.90
1000 XINRp967,002,203.80

IDR so với XIN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(6)5170 XIN
Rp 10.0(5)1034 XIN
Rp 50.0(5)5170 XIN
Rp 100.0(4)1034 XIN
Rp 500.0(4)5170 XIN
Rp 1000.0(3)10 XIN
Rp 5000.0(3)51 XIN
Rp 10000.0010 XIN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XINRp483,501.10Rp485,455.70+0.41%
1 XINRp967,002.20Rp970,911.40+0.41%
5 XINRp4,835,011.01Rp4,854,557.01+0.41%
10 XINRp9,670,022.03Rp9,709,114.02+0.41%
50 XINRp48,350,110.19Rp48,545,570.10+0.41%
100 XINRp96,700,220.38Rp97,091,140.20+0.41%
500 XINRp483,501,101.90Rp485,455,701.03+0.41%
1000 XINRp967,002,203.80Rp970,911,402.07+0.41%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XINRp483,501.10Rp445,116.95-0.07%
1 XINRp967,002.20Rp890,233.91-0.07%
5 XINRp4,835,011.01Rp4,451,169.58-0.07%
10 XINRp9,670,022.03Rp8,902,339.17-0.07%
50 XINRp48,350,110.19Rp44,511,695.85-0.07%
100 XINRp96,700,220.38Rp89,023,391.71-0.07%
500 XINRp483,501,101.90Rp445,116,958.59-0.07%
1000 XINRp967,002,203.80Rp890,233,917.19-0.07%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XINRp483,501.10Rp-408,739.7776-0.65%
1 XINRp967,002.20Rp-817,479.5553-0.65%
5 XINRp4,835,011.01Rp-4,087,397.7766-0.65%
10 XINRp9,670,022.03Rp-8,174,795.5533-0.65%
50 XINRp48,350,110.19Rp-40,873,977.7667-0.65%
100 XINRp96,700,220.38Rp-81,747,955.5334-0.65%
500 XINRp483,501,101.90Rp-408,739,777.6670-0.65%
1000 XINRp967,002,203.80Rp-817,479,555.3341-0.65%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XIN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.