MultiversX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán MultiversX sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 MultiversX(EGLD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp53,796.68.
Số Tiền
EGLD
EGLD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 13:55:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi MultiversX(EGLD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 EGLD khi 1 EGLD được định giá tại 53,796.68 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi EGLD sang IDR

Trong quá khứ 1D, MultiversX có -4.40% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy MultiversX(EGLD) đã tăng từ -4.40% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +4.40% lên EGLD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi EGLD sang IDR?

MultiversX là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của MultiversX là Rp53,796.68 mỗi EGLD. Với nguồn cung lưu thông 30,148,597.51 EGLD, có nghĩa là MultiversX có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,621,894,702,150.32. Lượng giao dịch MultiversX đã thay đổi -Rp6,294,222,746.87 trong 24 giờ qua là -0.06%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp100,115,995,559.87 của EGLD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.62T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp100.11B

Nguồn Cung Lưu Thông

30.14M EGLD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của MultiversX là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 EGLD là Rp53,796.68 IDR. Nói cách khác, để mua 5 EGLD, bạn sẽ phải trả Rp268,983.44 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1858 EGLD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)92 EGLD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.61%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.40%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 EGLD sang Indonesian Rupiah là 56,451.52 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 EGLD đổi lấy 52,976.49 IDR, bằng -24.23% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, MultiversX đã thay đổi -Rp541,998.13 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của MultiversX đã thay đổi -0.91%.

EGLD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 13:55
0.5 EGLDRp26,898.34
1 EGLDRp53,796.68
5 EGLDRp268,983.44
10 EGLDRp537,966.88
50 EGLDRp2,689,834.41
100 EGLDRp5,379,668.82
500 EGLDRp26,898,344.12
1000 EGLDRp53,796,688.25

IDR so với EGLD

Số TiềnHôm nay ở mức 13:55
Rp 0.50.0(5)9294 EGLD
Rp 10.0(4)1858 EGLD
Rp 50.0(4)9294 EGLD
Rp 100.0(3)18 EGLD
Rp 500.0(3)92 EGLD
Rp 1000.0018 EGLD
Rp 5000.0092 EGLD
Rp 10000.018 EGLD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 13:5524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 EGLDRp26,898.34Rp25,660.93-4.40%
1 EGLDRp53,796.68Rp51,321.86-4.40%
5 EGLDRp268,983.44Rp256,609.30-4.40%
10 EGLDRp537,966.88Rp513,218.61-4.40%
50 EGLDRp2,689,834.41Rp2,566,093.08-4.40%
100 EGLDRp5,379,668.82Rp5,132,186.17-4.40%
500 EGLDRp26,898,344.12Rp25,660,930.88-4.40%
1000 EGLDRp53,796,688.25Rp51,321,861.77-4.40%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 13:551 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 EGLDRp26,898.34Rp18,293.32-24.23%
1 EGLDRp53,796.68Rp36,586.64-24.23%
5 EGLDRp268,983.44Rp182,933.20-24.23%
10 EGLDRp537,966.88Rp365,866.40-24.23%
50 EGLDRp2,689,834.41Rp1,829,332.04-24.23%
100 EGLDRp5,379,668.82Rp3,658,664.09-24.23%
500 EGLDRp26,898,344.12Rp18,293,320.48-24.23%
1000 EGLDRp53,796,688.25Rp36,586,640.97-24.23%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 13:551 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 EGLDRp26,898.34Rp-244,100.7242-0.91%
1 EGLDRp53,796.68Rp-488,201.4485-0.91%
5 EGLDRp268,983.44Rp-2,441,007.2429-0.91%
10 EGLDRp537,966.88Rp-4,882,014.4859-0.91%
50 EGLDRp2,689,834.41Rp-24,410,072.4296-0.91%
100 EGLDRp5,379,668.82Rp-48,820,144.8592-0.91%
500 EGLDRp26,898,344.12Rp-244,100,724.2964-0.91%
1000 EGLDRp53,796,688.25Rp-488,201,448.5929-0.91%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về EGLD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.