MYX Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán MYX Finance sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 MYX Finance(MYX) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫6,731.17.
Số Tiền
MYX
MYX
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi MYX Finance(MYX) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 MYX khi 1 MYX được định giá tại 6,731.17 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi MYX sang VND

Trong quá khứ 1D, MYX Finance có +12.10% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy MYX Finance(MYX) đã tăng từ +12.10% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -12.10% lên MYX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi MYX sang VND?

MYX Finance là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của MYX Finance là ₫6,731.17 mỗi MYX. Với nguồn cung lưu thông MYX, có nghĩa là MYX Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫2,222,137,192,761.31. Lượng giao dịch MYX Finance đã thay đổi +₫32,523,896,403.33 trong 24 giờ qua là +0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫373,842,028,852.85 của MYX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫2.22T

Khối Lượng (24 giờ)

₫373.84B

Nguồn Cung Lưu Thông

MYX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của MYX Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 MYX là ₫6,731.17 VND. Nói cách khác, để mua 5 MYX, bạn sẽ phải trả ₫33,655.88 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(3)14 MYX trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0074 MYX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -8.47%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +12.10%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 MYX sang Vietnamese Dong là 4,675.89 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 MYX đổi lấy 4,344.34 VND, bằng -0.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, MYX Finance đã thay đổi -₫157,050.85 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của MYX Finance đã thay đổi -0.96%.

MYX so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 MYX₫3,365.58
1 MYX₫6,731.17
5 MYX₫33,655.88
10 MYX₫67,311.77
50 MYX₫336,558.85
100 MYX₫673,117.71
500 MYX₫3,365,588.56
1000 MYX₫6,731,177.13

VND so với MYX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(4)7428 MYX
₫ 10.0(3)14 MYX
₫ 50.0(3)74 MYX
₫ 100.0014 MYX
₫ 500.0074 MYX
₫ 1000.014 MYX
₫ 5000.074 MYX
₫ 10000.14 MYX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 MYX₫3,365.58₫3,728.91+12.10%
1 MYX₫6,731.17₫7,457.82+12.10%
5 MYX₫33,655.88₫37,289.14+12.10%
10 MYX₫67,311.77₫74,578.28+12.10%
50 MYX₫336,558.85₫372,891.41+12.10%
100 MYX₫673,117.71₫745,782.83+12.10%
500 MYX₫3,365,588.56₫3,728,914.17+12.10%
1000 MYX₫6,731,177.13₫7,457,828.34+12.10%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 MYX₫3,365.58₫3,259.87-0.03%
1 MYX₫6,731.17₫6,519.74-0.03%
5 MYX₫33,655.88₫32,598.72-0.03%
10 MYX₫67,311.77₫65,197.45-0.03%
50 MYX₫336,558.85₫325,987.26-0.03%
100 MYX₫673,117.71₫651,974.52-0.03%
500 MYX₫3,365,588.56₫3,259,872.63-0.03%
1000 MYX₫6,731,177.13₫6,519,745.27-0.03%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 MYX₫3,365.58₫-75,159.8372-0.96%
1 MYX₫6,731.17₫-150,319.6745-0.96%
5 MYX₫33,655.88₫-751,598.3726-0.96%
10 MYX₫67,311.77₫-1,503,196.7453-0.96%
50 MYX₫336,558.85₫-7,515,983.7269-0.96%
100 MYX₫673,117.71₫-15,031,967.4539-0.96%
500 MYX₫3,365,588.56₫-75,159,837.2698-0.96%
1000 MYX₫6,731,177.13₫-150,319,674.5396-0.96%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về MYX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.