NEM

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán NEM sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 NEM(XEM) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0021.
Số Tiền
XEM
XEM
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-17 13:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi NEM(XEM) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XEM khi 1 XEM được định giá tại 0.0021 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XEM sang MYR

Trong quá khứ 1D, NEM có -5.10% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy NEM(XEM) đã tăng từ -5.10% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +5.10% lên XEM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XEM sang MYR?

NEM là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của NEM là RM0.0021 mỗi XEM. Với nguồn cung lưu thông 8,999,999,999 XEM, có nghĩa là NEM có tổng vốn hoá thị trường bằng RM19,759,145.41. Lượng giao dịch NEM đã thay đổi -RM275,037.83 trong 24 giờ qua là -0.31%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM617,886.51 của XEM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM19.75M

Khối Lượng (24 giờ)

RM617.88K

Nguồn Cung Lưu Thông

8.99B XEM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của NEM là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 XEM là RM0.0021 MYR. Nói cách khác, để mua 5 XEM, bạn sẽ phải trả RM0.010 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 455.48 XEM trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 22,774.26 XEM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.64%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -5.10%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XEM sang Malaysian Ringgit là 0.0023 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XEM đổi lấy 0.0022 MYR, bằng -19.11% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, NEM đã thay đổi -RM0.094 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của NEM đã thay đổi -0.98%.

XEM so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 13:30
0.5 XEMRM0.0010
1 XEMRM0.0021
5 XEMRM0.010
10 XEMRM0.021
50 XEMRM0.10
100 XEMRM0.21
500 XEMRM1.09
1000 XEMRM2.19

MYR so với XEM

Số TiềnHôm nay ở mức 13:30
RM 0.5227.74 XEM
RM 1455.48 XEM
RM 52,277.42 XEM
RM 104,554.85 XEM
RM 5022,774.26 XEM
RM 10045,548.52 XEM
RM 500227,742.64 XEM
RM 1000455,485.28 XEM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 13:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XEMRM0.0010RM0.0010-5.10%
1 XEMRM0.0021RM0.0020-5.10%
5 XEMRM0.010RM0.010-5.10%
10 XEMRM0.021RM0.020-5.10%
50 XEMRM0.10RM0.10-5.10%
100 XEMRM0.21RM0.20-5.10%
500 XEMRM1.09RM1.03-5.10%
1000 XEMRM2.19RM2.07-5.10%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 13:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XEMRM0.0010RM0.0(3)83-19.11%
1 XEMRM0.0021RM0.0016-19.11%
5 XEMRM0.010RM0.0083-19.11%
10 XEMRM0.021RM0.016-19.11%
50 XEMRM0.10RM0.083-19.11%
100 XEMRM0.21RM0.16-19.11%
500 XEMRM1.09RM0.83-19.11%
1000 XEMRM2.19RM1.67-19.11%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 13:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XEMRM0.0010RM-0.0462-0.98%
1 XEMRM0.0021RM-0.0924-0.98%
5 XEMRM0.010RM-0.4624-0.98%
10 XEMRM0.021RM-0.9248-0.98%
50 XEMRM0.10RM-4.6243-0.98%
100 XEMRM0.21RM-9.2486-0.98%
500 XEMRM1.09RM-46.2434-0.98%
1000 XEMRM2.19RM-92.4869-0.98%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XEM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.