NERO Chain

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán NERO Chain sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 NERO Chain(NERO) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫41.95.
Số Tiền
NERO
NERO
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi NERO Chain(NERO) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NERO khi 1 NERO được định giá tại 41.95 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NERO sang VND

Trong quá khứ 1D, NERO Chain có +0.02% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy NERO Chain(NERO) đã tăng từ +0.02% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -0.02% lên NERO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NERO sang VND?

NERO Chain là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của NERO Chain là ₫41.95 mỗi NERO. Với nguồn cung lưu thông NERO, có nghĩa là NERO Chain có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫119,895,037,225.07. Lượng giao dịch NERO Chain đã thay đổi -₫108,303,755.98 trong 24 giờ qua là -0.11%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫900,788,542.48 của NERO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫119.89B

Khối Lượng (24 giờ)

₫900.78M

Nguồn Cung Lưu Thông

NERO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của NERO Chain là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 NERO là ₫41.95 VND. Nói cách khác, để mua 5 NERO, bạn sẽ phải trả ₫209.79 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.023 NERO trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 1.19 NERO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -15.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.02%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NERO sang Vietnamese Dong là 42.12 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NERO đổi lấy 41.45 VND, bằng -0.41% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, NERO Chain đã thay đổi -₫7.35 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của NERO Chain đã thay đổi -0.15%.

NERO so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NERO₫20.97
1 NERO₫41.95
5 NERO₫209.79
10 NERO₫419.59
50 NERO₫2,097.96
100 NERO₫4,195.93
500 NERO₫20,979.66
1000 NERO₫41,959.32

VND so với NERO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.011 NERO
₫ 10.023 NERO
₫ 50.11 NERO
₫ 100.23 NERO
₫ 501.19 NERO
₫ 1002.38 NERO
₫ 50011.91 NERO
₫ 100023.83 NERO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NERO₫20.97₫20.98+0.02%
1 NERO₫41.95₫41.96+0.02%
5 NERO₫209.79₫209.84+0.02%
10 NERO₫419.59₫419.69+0.02%
50 NERO₫2,097.96₫2,098.46+0.02%
100 NERO₫4,195.93₫4,196.92+0.02%
500 NERO₫20,979.66₫20,984.63+0.02%
1000 NERO₫41,959.32₫41,969.26+0.02%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NERO₫20.97₫6.38-0.41%
1 NERO₫41.95₫12.77-0.41%
5 NERO₫209.79₫63.87-0.41%
10 NERO₫419.59₫127.74-0.41%
50 NERO₫2,097.96₫638.73-0.41%
100 NERO₫4,195.93₫1,277.46-0.41%
500 NERO₫20,979.66₫6,387.33-0.41%
1000 NERO₫41,959.32₫12,774.66-0.41%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NERO₫20.97₫17.30-0.15%
1 NERO₫41.95₫34.60-0.15%
5 NERO₫209.79₫173.02-0.15%
10 NERO₫419.59₫346.04-0.15%
50 NERO₫2,097.96₫1,730.24-0.15%
100 NERO₫4,195.93₫3,460.48-0.15%
500 NERO₫20,979.66₫17,302.42-0.15%
1000 NERO₫41,959.32₫34,604.85-0.15%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NERO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.