Netswap

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Netswap sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Netswap(NETT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp173.93.
Số Tiền
NETT
NETT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Netswap(NETT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NETT khi 1 NETT được định giá tại 173.93 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NETT sang IDR

Trong quá khứ 1D, Netswap có -0.76% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Netswap(NETT) đã tăng từ -0.76% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.76% lên NETT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NETT sang IDR?

Netswap là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Netswap là Rp173.93 mỗi NETT. Với nguồn cung lưu thông NETT, có nghĩa là Netswap có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp2,898,988,702.97. Lượng giao dịch Netswap đã thay đổi +Rp24,474,691.42 trong 24 giờ qua là +1.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp46,860,891.06 của NETT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp2.89B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp46.86M

Nguồn Cung Lưu Thông

NETT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Netswap là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NETT là Rp173.93 IDR. Nói cách khác, để mua 5 NETT, bạn sẽ phải trả Rp869.69 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0057 NETT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.28 NETT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.61%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.76%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NETT sang Indonesian Rupiah là 176.40 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NETT đổi lấy 172.22 IDR, bằng -0.12% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Netswap đã thay đổi -Rp76.81 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Netswap đã thay đổi -0.31%.

NETT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NETTRp86.96
1 NETTRp173.93
5 NETTRp869.69
10 NETTRp1,739.39
50 NETTRp8,696.96
100 NETTRp17,393.93
500 NETTRp86,969.65
1000 NETTRp173,939.31

IDR so với NETT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0028 NETT
Rp 10.0057 NETT
Rp 50.028 NETT
Rp 100.057 NETT
Rp 500.28 NETT
Rp 1000.57 NETT
Rp 5002.87 NETT
Rp 10005.74 NETT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NETTRp86.96Rp86.30-0.76%
1 NETTRp173.93Rp172.60-0.76%
5 NETTRp869.69Rp863.03-0.76%
10 NETTRp1,739.39Rp1,726.06-0.76%
50 NETTRp8,696.96Rp8,630.34-0.76%
100 NETTRp17,393.93Rp17,260.68-0.76%
500 NETTRp86,969.65Rp86,303.43-0.76%
1000 NETTRp173,939.31Rp172,606.86-0.76%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NETTRp86.96Rp74.65-0.12%
1 NETTRp173.93Rp149.31-0.12%
5 NETTRp869.69Rp746.59-0.12%
10 NETTRp1,739.39Rp1,493.18-0.12%
50 NETTRp8,696.96Rp7,465.91-0.12%
100 NETTRp17,393.93Rp14,931.82-0.12%
500 NETTRp86,969.65Rp74,659.13-0.12%
1000 NETTRp173,939.31Rp149,318.26-0.12%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NETTRp86.96Rp48.56-0.31%
1 NETTRp173.93Rp97.12-0.31%
5 NETTRp869.69Rp485.61-0.31%
10 NETTRp1,739.39Rp971.23-0.31%
50 NETTRp8,696.96Rp4,856.16-0.31%
100 NETTRp17,393.93Rp9,712.32-0.31%
500 NETTRp86,969.65Rp48,561.63-0.31%
1000 NETTRp173,939.31Rp97,123.27-0.31%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NETT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.