Netswap

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Netswap sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Netswap(NETT) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.040.
Số Tiền
NETT
NETT
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Netswap(NETT) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NETT khi 1 NETT được định giá tại 0.040 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NETT sang MYR

Trong quá khứ 1D, Netswap có -0.76% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Netswap(NETT) đã tăng từ -0.76% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +0.76% lên NETT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NETT sang MYR?

Netswap là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Netswap là RM0.040 mỗi NETT. Với nguồn cung lưu thông NETT, có nghĩa là Netswap có tổng vốn hoá thị trường bằng RM669,164.31. Lượng giao dịch Netswap đã thay đổi +RM5,649.41 trong 24 giờ qua là +1.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM10,816.75 của NETT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM669.16K

Khối Lượng (24 giờ)

RM10.81K

Nguồn Cung Lưu Thông

NETT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Netswap là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NETT là RM0.040 MYR. Nói cách khác, để mua 5 NETT, bạn sẽ phải trả RM0.20 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 24.90 NETT trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 1,245.33 NETT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.61%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.76%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NETT sang Malaysian Ringgit là 0.040 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NETT đổi lấy 0.039 MYR, bằng -0.12% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Netswap đã thay đổi -RM0.017 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Netswap đã thay đổi -0.31%.

NETT so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NETTRM0.020
1 NETTRM0.040
5 NETTRM0.20
10 NETTRM0.40
50 NETTRM2.00
100 NETTRM4.01
500 NETTRM20.07
1000 NETTRM40.14

MYR so với NETT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.512.45 NETT
RM 124.90 NETT
RM 5124.53 NETT
RM 10249.06 NETT
RM 501,245.33 NETT
RM 1002,490.66 NETT
RM 50012,453.34 NETT
RM 100024,906.68 NETT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NETTRM0.020RM0.019-0.76%
1 NETTRM0.040RM0.039-0.76%
5 NETTRM0.20RM0.19-0.76%
10 NETTRM0.40RM0.39-0.76%
50 NETTRM2.00RM1.99-0.76%
100 NETTRM4.01RM3.98-0.76%
500 NETTRM20.07RM19.92-0.76%
1000 NETTRM40.14RM39.84-0.76%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NETTRM0.020RM0.017-0.12%
1 NETTRM0.040RM0.034-0.12%
5 NETTRM0.20RM0.17-0.12%
10 NETTRM0.40RM0.34-0.12%
50 NETTRM2.00RM1.72-0.12%
100 NETTRM4.01RM3.44-0.12%
500 NETTRM20.07RM17.23-0.12%
1000 NETTRM40.14RM34.46-0.12%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NETTRM0.020RM0.011-0.31%
1 NETTRM0.040RM0.022-0.31%
5 NETTRM0.20RM0.11-0.31%
10 NETTRM0.40RM0.22-0.31%
50 NETTRM2.00RM1.12-0.31%
100 NETTRM4.01RM2.24-0.31%
500 NETTRM20.07RM11.20-0.31%
1000 NETTRM40.14RM22.41-0.31%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NETT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.