Nexus

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nexus sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Nexus(NEX) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(4)9586.
Số Tiền
NEX
NEX
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nexus(NEX) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NEX khi 1 NEX được định giá tại 0.0(4)9586 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NEX sang THB

Trong quá khứ 1D, Nexus có -0.65% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nexus(NEX) đã tăng từ -0.65% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +0.65% lên NEX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NEX sang THB?

Nexus là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Nexus là ฿0.0(4)9586 mỗi NEX. Với nguồn cung lưu thông NEX, có nghĩa là Nexus có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿5,751,736,506.26. Lượng giao dịch Nexus đã thay đổi +฿71,145,136.33 trong 24 giờ qua là +0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿3,436,529,100.68 của NEX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿5.75B

Khối Lượng (24 giờ)

฿3.43B

Nguồn Cung Lưu Thông

NEX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Nexus là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NEX là ฿0.0(4)9586 THB. Nói cách khác, để mua 5 NEX, bạn sẽ phải trả ฿0.0(3)47 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 10,431.63 NEX trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 521,581.61 NEX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -15.76%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.65%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NEX sang Thai Baht là 0.0(3)10 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NEX đổi lấy 0.0(4)9802 THB, bằng -0.32% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nexus đã thay đổi -฿0.0(4)4453 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nexus đã thay đổi -0.32%.

NEX so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NEX฿0.0(4)4793
1 NEX฿0.0(4)9586
5 NEX฿0.0(3)47
10 NEX฿0.0(3)95
50 NEX฿0.0047
100 NEX฿0.0095
500 NEX฿0.047
1000 NEX฿0.095

THB so với NEX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.55,215.81 NEX
฿ 110,431.63 NEX
฿ 552,158.16 NEX
฿ 10104,316.32 NEX
฿ 50521,581.61 NEX
฿ 1001,043,163.22 NEX
฿ 5005,215,816.12 NEX
฿ 100010,431,632.24 NEX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NEX฿0.0(4)4793฿0.0(4)4761-0.65%
1 NEX฿0.0(4)9586฿0.0(4)9523-0.65%
5 NEX฿0.0(3)47฿0.0(3)47-0.65%
10 NEX฿0.0(3)95฿0.0(3)95-0.65%
50 NEX฿0.0047฿0.0047-0.65%
100 NEX฿0.0095฿0.0095-0.65%
500 NEX฿0.047฿0.047-0.65%
1000 NEX฿0.095฿0.095-0.65%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NEX฿0.0(4)4793฿0.0(4)2566-0.32%
1 NEX฿0.0(4)9586฿0.0(4)5132-0.32%
5 NEX฿0.0(3)47฿0.0(3)25-0.32%
10 NEX฿0.0(3)95฿0.0(3)51-0.32%
50 NEX฿0.0047฿0.0025-0.32%
100 NEX฿0.0095฿0.0051-0.32%
500 NEX฿0.047฿0.025-0.32%
1000 NEX฿0.095฿0.051-0.32%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NEX฿0.0(4)4793฿0.0(4)2566-0.32%
1 NEX฿0.0(4)9586฿0.0(4)5132-0.32%
5 NEX฿0.0(3)47฿0.0(3)25-0.32%
10 NEX฿0.0(3)95฿0.0(3)51-0.32%
50 NEX฿0.0047฿0.0025-0.32%
100 NEX฿0.0095฿0.0051-0.32%
500 NEX฿0.047฿0.025-0.32%
1000 NEX฿0.095฿0.051-0.32%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NEX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.