Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi NFPrompt(NFP) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NFP khi 1 NFP được định giá tại 132.92 IDR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, NFPrompt có -3.06% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy NFPrompt(NFP) đã tăng từ -3.06% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +3.06% lên NFP.
NFPrompt là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của NFPrompt là Rp132.92 mỗi NFP. Với nguồn cung lưu thông NFP, có nghĩa là NFPrompt có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp77,848,999,437.15. Lượng giao dịch NFPrompt đã thay đổi +Rp1,390,052,698.70 trong 24 giờ qua là +0.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp30,594,601,709.44 của NFP đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
Rp77.84B
Khối Lượng (24 giờ)
Rp30.59B
Nguồn Cung Lưu Thông
NFP
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của NFPrompt là increasing.
Giá trị hiện tại của 1 NFP là Rp132.92 IDR. Nói cách khác, để mua 5 NFP, bạn sẽ phải trả Rp664.63 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0075 NFP trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.37 NFP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.94%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NFP sang Indonesian Rupiah là 136.84 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NFP đổi lấy 129.12 IDR, bằng -0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, NFPrompt đã thay đổi -Rp4,603.36 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của NFPrompt đã thay đổi -0.97%.
Công Cụ Chuyển Đổi NFPrompt Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi NFPrompt phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với IDR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NFP.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu