NFPrompt

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán NFPrompt sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 NFPrompt(NFP) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.030.
Số Tiền
NFP
NFP
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi NFPrompt(NFP) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NFP khi 1 NFP được định giá tại 0.030 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NFP sang MYR

Trong quá khứ 1D, NFPrompt có -3.06% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy NFPrompt(NFP) đã tăng từ -3.06% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +3.06% lên NFP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NFP sang MYR?

NFPrompt là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của NFPrompt là RM0.030 mỗi NFP. Với nguồn cung lưu thông NFP, có nghĩa là NFPrompt có tổng vốn hoá thị trường bằng RM17,815,621.59. Lượng giao dịch NFPrompt đã thay đổi +RM318,111.38 trong 24 giờ qua là +0.05%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM7,001,526.68 của NFP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM17.81M

Khối Lượng (24 giờ)

RM7.00M

Nguồn Cung Lưu Thông

NFP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của NFPrompt là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NFP là RM0.030 MYR. Nói cách khác, để mua 5 NFP, bạn sẽ phải trả RM0.15 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 32.87 NFP trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 1,643.63 NFP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.94%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NFP sang Malaysian Ringgit là 0.031 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NFP đổi lấy 0.029 MYR, bằng -0.37% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, NFPrompt đã thay đổi -RM1.05 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của NFPrompt đã thay đổi -0.97%.

NFP so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NFPRM0.015
1 NFPRM0.030
5 NFPRM0.15
10 NFPRM0.30
50 NFPRM1.52
100 NFPRM3.04
500 NFPRM15.21
1000 NFPRM30.42

MYR so với NFP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.516.43 NFP
RM 132.87 NFP
RM 5164.36 NFP
RM 10328.72 NFP
RM 501,643.63 NFP
RM 1003,287.27 NFP
RM 50016,436.39 NFP
RM 100032,872.78 NFP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NFPRM0.015RM0.014-3.06%
1 NFPRM0.030RM0.029-3.06%
5 NFPRM0.15RM0.14-3.06%
10 NFPRM0.30RM0.29-3.06%
50 NFPRM1.52RM1.47-3.06%
100 NFPRM3.04RM2.94-3.06%
500 NFPRM15.21RM14.73-3.06%
1000 NFPRM30.42RM29.46-3.06%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NFPRM0.015RM0.0062-0.37%
1 NFPRM0.030RM0.012-0.37%
5 NFPRM0.15RM0.062-0.37%
10 NFPRM0.30RM0.12-0.37%
50 NFPRM1.52RM0.62-0.37%
100 NFPRM3.04RM1.25-0.37%
500 NFPRM15.21RM6.26-0.37%
1000 NFPRM30.42RM12.52-0.37%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NFPRM0.015RM-0.5115-0.97%
1 NFPRM0.030RM-1.0230-0.97%
5 NFPRM0.15RM-5.1152-0.97%
10 NFPRM0.30RM-10.2305-0.97%
50 NFPRM1.52RM-51.1526-0.97%
100 NFPRM3.04RM-102.3053-0.97%
500 NFPRM15.21RM-511.5265-0.97%
1000 NFPRM30.42RM-1,023.0531-0.97%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NFP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.