Nimiq

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nimiq sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Nimiq(NIM) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0017.
Số Tiền
NIM
NIM
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nimiq(NIM) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NIM khi 1 NIM được định giá tại 0.0017 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NIM sang MYR

Trong quá khứ 1D, Nimiq có -13.27% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nimiq(NIM) đã tăng từ -13.27% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ +13.27% lên NIM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NIM sang MYR?

Nimiq là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Nimiq là RM0.0017 mỗi NIM. Với nguồn cung lưu thông NIM, có nghĩa là Nimiq có tổng vốn hoá thị trường bằng RM24,936,959.20. Lượng giao dịch Nimiq đã thay đổi +RM138,422.16 trong 24 giờ qua là +0.52%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM403,817.32 của NIM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM24.93M

Khối Lượng (24 giờ)

RM403.81K

Nguồn Cung Lưu Thông

NIM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Nimiq là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NIM là RM0.0017 MYR. Nói cách khác, để mua 5 NIM, bạn sẽ phải trả RM0.0088 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 567.27 NIM trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 28,363.52 NIM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.89%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -13.27%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NIM sang Malaysian Ringgit là 0.0020 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NIM đổi lấy 0.0016 MYR, bằng -0.21% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nimiq đã thay đổi -RM0.0(3)90 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nimiq đã thay đổi -0.34%.

NIM so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NIMRM0.0(3)88
1 NIMRM0.0017
5 NIMRM0.0088
10 NIMRM0.017
50 NIMRM0.088
100 NIMRM0.17
500 NIMRM0.88
1000 NIMRM1.76

MYR so với NIM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.5283.63 NIM
RM 1567.27 NIM
RM 52,836.35 NIM
RM 105,672.70 NIM
RM 5028,363.52 NIM
RM 10056,727.05 NIM
RM 500283,635.25 NIM
RM 1000567,270.51 NIM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NIMRM0.0(3)88RM0.0(3)74-13.27%
1 NIMRM0.0017RM0.0014-13.27%
5 NIMRM0.0088RM0.0074-13.27%
10 NIMRM0.017RM0.014-13.27%
50 NIMRM0.088RM0.074-13.27%
100 NIMRM0.17RM0.14-13.27%
500 NIMRM0.88RM0.74-13.27%
1000 NIMRM1.76RM1.49-13.27%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NIMRM0.0(3)88RM0.0(3)65-0.21%
1 NIMRM0.0017RM0.0013-0.21%
5 NIMRM0.0088RM0.0065-0.21%
10 NIMRM0.017RM0.013-0.21%
50 NIMRM0.088RM0.065-0.21%
100 NIMRM0.17RM0.13-0.21%
500 NIMRM0.88RM0.65-0.21%
1000 NIMRM1.76RM1.30-0.21%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NIMRM0.0(3)88RM0.0(3)42-0.34%
1 NIMRM0.0017RM0.0(3)85-0.34%
5 NIMRM0.0088RM0.0042-0.34%
10 NIMRM0.017RM0.0085-0.34%
50 NIMRM0.088RM0.042-0.34%
100 NIMRM0.17RM0.085-0.34%
500 NIMRM0.88RM0.42-0.34%
1000 NIMRM1.76RM0.85-0.34%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NIM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.