Nomina

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nomina sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Nomina(NOM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp31.48.
Số Tiền
NOM
NOM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nomina(NOM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NOM khi 1 NOM được định giá tại 31.48 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NOM sang IDR

Trong quá khứ 1D, Nomina có +3.92% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nomina(NOM) đã tăng từ +3.92% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -3.92% lên NOM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NOM sang IDR?

Nomina là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Nomina là Rp31.48 mỗi NOM. Với nguồn cung lưu thông NOM, có nghĩa là Nomina có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp91,307,273,795.02. Lượng giao dịch Nomina đã thay đổi -Rp1,483,475,008.51 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp174,543,789,057.59 của NOM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp91.30B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp174.54B

Nguồn Cung Lưu Thông

NOM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Nomina là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 NOM là Rp31.48 IDR. Nói cách khác, để mua 5 NOM, bạn sẽ phải trả Rp157.42 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.031 NOM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 1.58 NOM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -22.45%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.92%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NOM sang Indonesian Rupiah là 31.24 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NOM đổi lấy 27.88 IDR, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nomina đã thay đổi -Rp110.42 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nomina đã thay đổi -0.78%.

NOM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NOMRp15.74
1 NOMRp31.48
5 NOMRp157.42
10 NOMRp314.85
50 NOMRp1,574.26
100 NOMRp3,148.52
500 NOMRp15,742.63
1000 NOMRp31,485.26

IDR so với NOM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.015 NOM
Rp 10.031 NOM
Rp 50.15 NOM
Rp 100.31 NOM
Rp 501.58 NOM
Rp 1003.17 NOM
Rp 50015.88 NOM
Rp 100031.76 NOM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NOMRp15.74Rp16.33+3.92%
1 NOMRp31.48Rp32.67+3.92%
5 NOMRp157.42Rp163.36+3.92%
10 NOMRp314.85Rp326.72+3.92%
50 NOMRp1,574.26Rp1,633.61+3.92%
100 NOMRp3,148.52Rp3,267.23+3.92%
500 NOMRp15,742.63Rp16,336.19+3.92%
1000 NOMRp31,485.26Rp32,672.39+3.92%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NOMRp15.74Rp7.87-0.33%
1 NOMRp31.48Rp15.75-0.33%
5 NOMRp157.42Rp78.75-0.33%
10 NOMRp314.85Rp157.50-0.33%
50 NOMRp1,574.26Rp787.52-0.33%
100 NOMRp3,148.52Rp1,575.04-0.33%
500 NOMRp15,742.63Rp7,875.21-0.33%
1000 NOMRp31,485.26Rp15,750.42-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NOMRp15.74Rp-39.4716-0.78%
1 NOMRp31.48Rp-78.9432-0.78%
5 NOMRp157.42Rp-394.7164-0.78%
10 NOMRp314.85Rp-789.4328-0.78%
50 NOMRp1,574.26Rp-3,947.1644-0.78%
100 NOMRp3,148.52Rp-7,894.3288-0.78%
500 NOMRp15,742.63Rp-39,471.6444-0.78%
1000 NOMRp31,485.26Rp-78,943.2889-0.78%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NOM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.