Nova Fox

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nova Fox sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Nova Fox(NFX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp51.55.
Số Tiền
NFX
NFX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Nova Fox(NFX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NFX khi 1 NFX được định giá tại 51.55 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NFX sang IDR

Trong quá khứ 1D, Nova Fox có +4.78% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Nova Fox(NFX) đã tăng từ +4.78% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -4.78% lên NFX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NFX sang IDR?

Nova Fox là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Nova Fox là Rp51.55 mỗi NFX. Với nguồn cung lưu thông NFX, có nghĩa là Nova Fox có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp476,859,999.95. Lượng giao dịch Nova Fox đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,494,041.76 của NFX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp476.85M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.49M

Nguồn Cung Lưu Thông

NFX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Nova Fox là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 NFX là Rp51.55 IDR. Nói cách khác, để mua 5 NFX, bạn sẽ phải trả Rp257.77 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.019 NFX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.96 NFX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.29%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.78%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NFX sang Indonesian Rupiah là 51.63 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NFX đổi lấy 49.77 IDR, bằng -0.26% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Nova Fox đã thay đổi -Rp406.46 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Nova Fox đã thay đổi -0.89%.

NFX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NFXRp25.77
1 NFXRp51.55
5 NFXRp257.77
10 NFXRp515.55
50 NFXRp2,577.79
100 NFXRp5,155.59
500 NFXRp25,777.95
1000 NFXRp51,555.90

IDR so với NFX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0096 NFX
Rp 10.019 NFX
Rp 50.096 NFX
Rp 100.19 NFX
Rp 500.96 NFX
Rp 1001.93 NFX
Rp 5009.69 NFX
Rp 100019.39 NFX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NFXRp25.77Rp26.95+4.78%
1 NFXRp51.55Rp53.90+4.78%
5 NFXRp257.77Rp269.53+4.78%
10 NFXRp515.55Rp539.07+4.78%
50 NFXRp2,577.79Rp2,695.36+4.78%
100 NFXRp5,155.59Rp5,390.73+4.78%
500 NFXRp25,777.95Rp26,953.68+4.78%
1000 NFXRp51,555.90Rp53,907.36+4.78%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NFXRp25.77Rp16.84-0.26%
1 NFXRp51.55Rp33.68-0.26%
5 NFXRp257.77Rp168.42-0.26%
10 NFXRp515.55Rp336.85-0.26%
50 NFXRp2,577.79Rp1,684.28-0.26%
100 NFXRp5,155.59Rp3,368.57-0.26%
500 NFXRp25,777.95Rp16,842.85-0.26%
1000 NFXRp51,555.90Rp33,685.71-0.26%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NFXRp25.77Rp-177.4535-0.89%
1 NFXRp51.55Rp-354.9070-0.89%
5 NFXRp257.77Rp-1,774.5353-0.89%
10 NFXRp515.55Rp-3,549.0707-0.89%
50 NFXRp2,577.79Rp-17,745.3535-0.89%
100 NFXRp5,155.59Rp-35,490.7071-0.89%
500 NFXRp25,777.95Rp-177,453.5359-0.89%
1000 NFXRp51,555.90Rp-354,907.0719-0.89%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NFX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.