OLY

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OLY sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OLY(OLY) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp61,807.65.
Số Tiền
OLY
OLY
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OLY(OLY) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OLY khi 1 OLY được định giá tại 61,807.65 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OLY sang IDR

Trong quá khứ 1D, OLY có +0.54% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OLY(OLY) đã tăng từ +0.54% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.54% lên OLY.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OLY sang IDR?

OLY là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của OLY là Rp61,807.65 mỗi OLY. Với nguồn cung lưu thông OLY, có nghĩa là OLY có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp2,762,094,223,241.06. Lượng giao dịch OLY đã thay đổi -Rp3,998,561,602.38 trong 24 giờ qua là -0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp14,247,795,580.63 của OLY đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp2.76T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp14.24B

Nguồn Cung Lưu Thông

OLY

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OLY là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 OLY là Rp61,807.65 IDR. Nói cách khác, để mua 5 OLY, bạn sẽ phải trả Rp309,038.25 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1617 OLY trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)80 OLY, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.97%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.54%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OLY sang Indonesian Rupiah là 63,763.84 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OLY đổi lấy 61,803.97 IDR, bằng -0.35% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OLY đã thay đổi -Rp5,297.09 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OLY đã thay đổi -0.08%.

OLY so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OLYRp30,903.82
1 OLYRp61,807.65
5 OLYRp309,038.25
10 OLYRp618,076.50
50 OLYRp3,090,382.50
100 OLYRp6,180,765.01
500 OLYRp30,903,825.08
1000 OLYRp61,807,650.17

IDR so với OLY

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)8089 OLY
Rp 10.0(4)1617 OLY
Rp 50.0(4)8089 OLY
Rp 100.0(3)16 OLY
Rp 500.0(3)80 OLY
Rp 1000.0016 OLY
Rp 5000.0080 OLY
Rp 10000.016 OLY

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OLYRp30,903.82Rp31,071.02+0.54%
1 OLYRp61,807.65Rp62,142.05+0.54%
5 OLYRp309,038.25Rp310,710.26+0.54%
10 OLYRp618,076.50Rp621,420.53+0.54%
50 OLYRp3,090,382.50Rp3,107,102.67+0.54%
100 OLYRp6,180,765.01Rp6,214,205.35+0.54%
500 OLYRp30,903,825.08Rp31,071,026.76+0.54%
1000 OLYRp61,807,650.17Rp62,142,053.52+0.54%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OLYRp30,903.82Rp14,171.72-0.35%
1 OLYRp61,807.65Rp28,343.45-0.35%
5 OLYRp309,038.25Rp141,717.26-0.35%
10 OLYRp618,076.50Rp283,434.53-0.35%
50 OLYRp3,090,382.50Rp1,417,172.69-0.35%
100 OLYRp6,180,765.01Rp2,834,345.38-0.35%
500 OLYRp30,903,825.08Rp14,171,726.93-0.35%
1000 OLYRp61,807,650.17Rp28,343,453.87-0.35%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OLYRp30,903.82Rp28,255.27-0.08%
1 OLYRp61,807.65Rp56,510.55-0.08%
5 OLYRp309,038.25Rp282,552.77-0.08%
10 OLYRp618,076.50Rp565,105.55-0.08%
50 OLYRp3,090,382.50Rp2,825,527.79-0.08%
100 OLYRp6,180,765.01Rp5,651,055.58-0.08%
500 OLYRp30,903,825.08Rp28,255,277.94-0.08%
1000 OLYRp61,807,650.17Rp56,510,555.89-0.08%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OLY.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.