Onyxcoin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Onyxcoin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Onyxcoin(XCN) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp73.45.
Số Tiền
XCN
XCN
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Onyxcoin(XCN) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 XCN khi 1 XCN được định giá tại 73.45 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi XCN sang IDR

Trong quá khứ 1D, Onyxcoin có +2.08% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Onyxcoin(XCN) đã tăng từ +2.08% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -2.08% lên XCN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi XCN sang IDR?

Onyxcoin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Onyxcoin là Rp73.45 mỗi XCN. Với nguồn cung lưu thông XCN, có nghĩa là Onyxcoin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp2,829,560,081,526.89. Lượng giao dịch Onyxcoin đã thay đổi +Rp17,132,809,220.75 trong 24 giờ qua là +0.11%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp178,181,364,355.13 của XCN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp2.82T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp178.18B

Nguồn Cung Lưu Thông

XCN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Onyxcoin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 XCN là Rp73.45 IDR. Nói cách khác, để mua 5 XCN, bạn sẽ phải trả Rp367.29 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.013 XCN trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.68 XCN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +8.76%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.08%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 XCN sang Indonesian Rupiah là 74.03 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 XCN đổi lấy 69.13 IDR, bằng -0.17% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Onyxcoin đã thay đổi -Rp5.77 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Onyxcoin đã thay đổi -0.07%.

XCN so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 XCNRp36.72
1 XCNRp73.45
5 XCNRp367.29
10 XCNRp734.58
50 XCNRp3,672.92
100 XCNRp7,345.84
500 XCNRp36,729.23
1000 XCNRp73,458.46

IDR so với XCN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0068 XCN
Rp 10.013 XCN
Rp 50.068 XCN
Rp 100.13 XCN
Rp 500.68 XCN
Rp 1001.36 XCN
Rp 5006.80 XCN
Rp 100013.61 XCN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 XCNRp36.72Rp37.47+2.08%
1 XCNRp73.45Rp74.95+2.08%
5 XCNRp367.29Rp374.77+2.08%
10 XCNRp734.58Rp749.55+2.08%
50 XCNRp3,672.92Rp3,747.75+2.08%
100 XCNRp7,345.84Rp7,495.50+2.08%
500 XCNRp36,729.23Rp37,477.52+2.08%
1000 XCNRp73,458.46Rp74,955.05+2.08%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 XCNRp36.72Rp28.95-0.17%
1 XCNRp73.45Rp57.90-0.17%
5 XCNRp367.29Rp289.54-0.17%
10 XCNRp734.58Rp579.09-0.17%
50 XCNRp3,672.92Rp2,895.49-0.17%
100 XCNRp7,345.84Rp5,790.98-0.17%
500 XCNRp36,729.23Rp28,954.91-0.17%
1000 XCNRp73,458.46Rp57,909.82-0.17%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 XCNRp36.72Rp33.83-0.07%
1 XCNRp73.45Rp67.67-0.07%
5 XCNRp367.29Rp338.39-0.07%
10 XCNRp734.58Rp676.79-0.07%
50 XCNRp3,672.92Rp3,383.95-0.07%
100 XCNRp7,345.84Rp6,767.90-0.07%
500 XCNRp36,729.23Rp33,839.52-0.07%
1000 XCNRp73,458.46Rp67,679.04-0.07%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về XCN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.