Opal

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Opal sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Opal(OPAL) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp1,920.60.
Số Tiền
OPAL
OPAL
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Opal(OPAL) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OPAL khi 1 OPAL được định giá tại 1,920.60 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OPAL sang IDR

Trong quá khứ 1D, Opal có +4.22% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Opal(OPAL) đã tăng từ +4.22% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -4.22% lên OPAL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OPAL sang IDR?

Opal là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Opal là Rp1,920.60 mỗi OPAL. Với nguồn cung lưu thông OPAL, có nghĩa là Opal có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,920,601,913,194.83. Lượng giao dịch Opal đã thay đổi -Rp310,099,642.03 trong 24 giờ qua là -0.59%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp213,964,405.54 của OPAL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.92T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp213.96M

Nguồn Cung Lưu Thông

OPAL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Opal là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 OPAL là Rp1,920.60 IDR. Nói cách khác, để mua 5 OPAL, bạn sẽ phải trả Rp9,603.00 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)52 OPAL trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.026 OPAL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.89%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +4.22%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OPAL sang Indonesian Rupiah là 2,308.03 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OPAL đổi lấy 2,028.50 IDR, bằng +0.92% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Opal đã thay đổi +Rp518.17 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Opal đã thay đổi +0.37%.

OPAL so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OPALRp960.30
1 OPALRp1,920.60
5 OPALRp9,603.00
10 OPALRp19,206.01
50 OPALRp96,030.09
100 OPALRp192,060.19
500 OPALRp960,300.95
1000 OPALRp1,920,601.91

IDR so với OPAL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)26 OPAL
Rp 10.0(3)52 OPAL
Rp 50.0026 OPAL
Rp 100.0052 OPAL
Rp 500.026 OPAL
Rp 1000.052 OPAL
Rp 5000.26 OPAL
Rp 10000.52 OPAL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OPALRp960.30Rp999.19+4.22%
1 OPALRp1,920.60Rp1,998.39+4.22%
5 OPALRp9,603.00Rp9,991.96+4.22%
10 OPALRp19,206.01Rp19,983.93+4.22%
50 OPALRp96,030.09Rp99,919.65+4.22%
100 OPALRp192,060.19Rp199,839.30+4.22%
500 OPALRp960,300.95Rp999,196.53+4.22%
1000 OPALRp1,920,601.91Rp1,998,393.06+4.22%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OPALRp960.30Rp1,421.29+0.92%
1 OPALRp1,920.60Rp2,842.59+0.92%
5 OPALRp9,603.00Rp14,212.99+0.92%
10 OPALRp19,206.01Rp28,425.98+0.92%
50 OPALRp96,030.09Rp142,129.91+0.92%
100 OPALRp192,060.19Rp284,259.82+0.92%
500 OPALRp960,300.95Rp1,421,299.10+0.92%
1000 OPALRp1,920,601.91Rp2,842,598.20+0.92%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OPALRp960.30Rp1,219.39+0.37%
1 OPALRp1,920.60Rp2,438.78+0.37%
5 OPALRp9,603.00Rp12,193.90+0.37%
10 OPALRp19,206.01Rp24,387.80+0.37%
50 OPALRp96,030.09Rp121,939.04+0.37%
100 OPALRp192,060.19Rp243,878.08+0.37%
500 OPALRp960,300.95Rp1,219,390.43+0.37%
1000 OPALRp1,920,601.91Rp2,438,780.86+0.37%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OPAL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.