OpenVision

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OpenVision sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OpenVision(VISION) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.50.
Số Tiền
VISION
VISION
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-05-31 22:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OpenVision(VISION) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 VISION khi 1 VISION được định giá tại 0.50 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi VISION sang IDR

Trong quá khứ 1D, OpenVision có 0.00% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OpenVision(VISION) đã tăng từ 0.00% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ 0.00% lên VISION.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi VISION sang IDR?

OpenVision là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của OpenVision là Rp0.50 mỗi VISION. Với nguồn cung lưu thông VISION, có nghĩa là OpenVision có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp507,643,282.19. Lượng giao dịch OpenVision đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của VISION đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp507.64M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

VISION

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OpenVision là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 VISION là Rp0.50 IDR. Nói cách khác, để mua 5 VISION, bạn sẽ phải trả Rp2.53 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 1.96 VISION trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 98.49 VISION, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi 0.00%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 VISION sang Indonesian Rupiah là 0.50 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 VISION đổi lấy 0.50 IDR, bằng -0.15% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OpenVision đã thay đổi -Rp0.42 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OpenVision đã thay đổi -0.46%.

VISION so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 22:30
0.5 VISIONRp0.25
1 VISIONRp0.50
5 VISIONRp2.53
10 VISIONRp5.07
50 VISIONRp25.38
100 VISIONRp50.76
500 VISIONRp253.82
1000 VISIONRp507.64

IDR so với VISION

Số TiềnHôm nay ở mức 22:30
Rp 0.50.98 VISION
Rp 11.96 VISION
Rp 59.84 VISION
Rp 1019.69 VISION
Rp 5098.49 VISION
Rp 100196.98 VISION
Rp 500984.94 VISION
Rp 10001,969.88 VISION

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 22:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 VISIONRp0.25Rp0.250.00%
1 VISIONRp0.50Rp0.500.00%
5 VISIONRp2.53Rp2.530.00%
10 VISIONRp5.07Rp5.070.00%
50 VISIONRp25.38Rp25.380.00%
100 VISIONRp50.76Rp50.760.00%
500 VISIONRp253.82Rp253.820.00%
1000 VISIONRp507.64Rp507.640.00%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 VISIONRp0.25Rp0.20-0.15%
1 VISIONRp0.50Rp0.41-0.15%
5 VISIONRp2.53Rp2.09-0.15%
10 VISIONRp5.07Rp4.19-0.15%
50 VISIONRp25.38Rp20.97-0.15%
100 VISIONRp50.76Rp41.94-0.15%
500 VISIONRp253.82Rp209.72-0.15%
1000 VISIONRp507.64Rp419.44-0.15%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 22:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 VISIONRp0.25Rp0.040-0.46%
1 VISIONRp0.50Rp0.080-0.46%
5 VISIONRp2.53Rp0.40-0.46%
10 VISIONRp5.07Rp0.80-0.46%
50 VISIONRp25.38Rp4.00-0.46%
100 VISIONRp50.76Rp8.01-0.46%
500 VISIONRp253.82Rp40.09-0.46%
1000 VISIONRp507.64Rp80.19-0.46%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về VISION.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.