OpenVPP

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán OpenVPP sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 OpenVPP(OVPP) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.028.
Số Tiền
OVPP
OVPP
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi OpenVPP(OVPP) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 OVPP khi 1 OVPP được định giá tại 0.028 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi OVPP sang MYR

Trong quá khứ 1D, OpenVPP có +6.72% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy OpenVPP(OVPP) đã tăng từ +6.72% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -6.72% lên OVPP.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi OVPP sang MYR?

OpenVPP là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của OpenVPP là RM0.028 mỗi OVPP. Với nguồn cung lưu thông OVPP, có nghĩa là OpenVPP có tổng vốn hoá thị trường bằng RM23,322,679.38. Lượng giao dịch OpenVPP đã thay đổi +RM483,363.16 trong 24 giờ qua là +0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM5,157,705.48 của OVPP đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM23.32M

Khối Lượng (24 giờ)

RM5.15M

Nguồn Cung Lưu Thông

OVPP

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của OpenVPP là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 OVPP là RM0.028 MYR. Nói cách khác, để mua 5 OVPP, bạn sẽ phải trả RM0.14 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 34.51 OVPP trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 1,725.78 OVPP, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -12.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +6.72%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 OVPP sang Malaysian Ringgit là 0.029 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 OVPP đổi lấy 0.026 MYR, bằng -0.58% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, OpenVPP đã thay đổi +RM0.0092 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của OpenVPP đã thay đổi +0.47%.

OVPP so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 OVPPRM0.014
1 OVPPRM0.028
5 OVPPRM0.14
10 OVPPRM0.28
50 OVPPRM1.44
100 OVPPRM2.89
500 OVPPRM14.48
1000 OVPPRM28.97

MYR so với OVPP

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.517.25 OVPP
RM 134.51 OVPP
RM 5172.57 OVPP
RM 10345.15 OVPP
RM 501,725.78 OVPP
RM 1003,451.57 OVPP
RM 50017,257.87 OVPP
RM 100034,515.75 OVPP

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 OVPPRM0.014RM0.015+6.72%
1 OVPPRM0.028RM0.030+6.72%
5 OVPPRM0.14RM0.15+6.72%
10 OVPPRM0.28RM0.30+6.72%
50 OVPPRM1.44RM1.53+6.72%
100 OVPPRM2.89RM3.07+6.72%
500 OVPPRM14.48RM15.39+6.72%
1000 OVPPRM28.97RM30.79+6.72%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 OVPPRM0.014RM-0.0056-0.58%
1 OVPPRM0.028RM-0.0112-0.58%
5 OVPPRM0.14RM-0.0560-0.58%
10 OVPPRM0.28RM-0.1120-0.58%
50 OVPPRM1.44RM-0.5600-0.58%
100 OVPPRM2.89RM-1.1200-0.58%
500 OVPPRM14.48RM-5.6000-0.58%
1000 OVPPRM28.97RM-11.2000-0.58%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 OVPPRM0.014RM0.019+0.47%
1 OVPPRM0.028RM0.038+0.47%
5 OVPPRM0.14RM0.19+0.47%
10 OVPPRM0.28RM0.38+0.47%
50 OVPPRM1.44RM1.91+0.47%
100 OVPPRM2.89RM3.82+0.47%
500 OVPPRM14.48RM19.11+0.47%
1000 OVPPRM28.97RM38.22+0.47%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về OVPP.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.