Order-Defined Integrity Credit

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Order-Defined Integrity Credit sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Order-Defined Integrity Credit(ODIC) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.073.
Số Tiền
ODIC
ODIC
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Order-Defined Integrity Credit(ODIC) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ODIC khi 1 ODIC được định giá tại 0.073 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ODIC sang IDR

Trong quá khứ 1D, Order-Defined Integrity Credit có +2.54% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Order-Defined Integrity Credit(ODIC) đã tăng từ +2.54% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -2.54% lên ODIC.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ODIC sang IDR?

Order-Defined Integrity Credit là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Order-Defined Integrity Credit là Rp0.073 mỗi ODIC. Với nguồn cung lưu thông ODIC, có nghĩa là Order-Defined Integrity Credit có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp73,217,209,362.07. Lượng giao dịch Order-Defined Integrity Credit đã thay đổi +Rp492,797,862.16 trong 24 giờ qua là +0.49%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,501,199,933.14 của ODIC đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp73.21B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.50B

Nguồn Cung Lưu Thông

ODIC

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Order-Defined Integrity Credit là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ODIC là Rp0.073 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ODIC, bạn sẽ phải trả Rp0.36 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 13.65 ODIC trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 682.89 ODIC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +11.12%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.54%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ODIC sang Indonesian Rupiah là 0.076 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ODIC đổi lấy 0.071 IDR, bằng -0.14% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Order-Defined Integrity Credit đã thay đổi -Rp0.094 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Order-Defined Integrity Credit đã thay đổi -0.56%.

ODIC so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ODICRp0.036
1 ODICRp0.073
5 ODICRp0.36
10 ODICRp0.73
50 ODICRp3.66
100 ODICRp7.32
500 ODICRp36.60
1000 ODICRp73.21

IDR so với ODIC

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.56.82 ODIC
Rp 113.65 ODIC
Rp 568.28 ODIC
Rp 10136.57 ODIC
Rp 50682.89 ODIC
Rp 1001,365.79 ODIC
Rp 5006,828.99 ODIC
Rp 100013,657.99 ODIC

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ODICRp0.036Rp0.037+2.54%
1 ODICRp0.073Rp0.075+2.54%
5 ODICRp0.36Rp0.37+2.54%
10 ODICRp0.73Rp0.75+2.54%
50 ODICRp3.66Rp3.75+2.54%
100 ODICRp7.32Rp7.50+2.54%
500 ODICRp36.60Rp37.51+2.54%
1000 ODICRp73.21Rp75.02+2.54%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ODICRp0.036Rp0.030-0.14%
1 ODICRp0.073Rp0.061-0.14%
5 ODICRp0.36Rp0.30-0.14%
10 ODICRp0.73Rp0.61-0.14%
50 ODICRp3.66Rp3.07-0.14%
100 ODICRp7.32Rp6.14-0.14%
500 ODICRp36.60Rp30.72-0.14%
1000 ODICRp73.21Rp61.45-0.14%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ODICRp0.036Rp-0.0107-0.56%
1 ODICRp0.073Rp-0.0214-0.56%
5 ODICRp0.36Rp-0.1072-0.56%
10 ODICRp0.73Rp-0.2145-0.56%
50 ODICRp3.66Rp-1.0726-0.56%
100 ODICRp7.32Rp-2.1453-0.56%
500 ODICRp36.60Rp-10.7269-0.56%
1000 ODICRp73.21Rp-21.4539-0.56%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ODIC.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.